Đậu mắt đen
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu mắt đen (đậu đũa) luộc không muối, giá trị tính cho đậu đã nấu chín.
116 kcal 7.7g protein 0.5g fat 20.8g carbs
Đậu xanh
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu xanh nguyên hạt luộc không muối, giá trị tính cho đậu đã nấu chín.
105 kcal 7g protein 0.4g fat 19.2g carbs
Đậu xanh khô
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu xanh nguyên hạt khô, giá trị tính cho hạt sống, chưa nấu.
347 kcal 23.9g protein 1.2g fat 62.6g carbs
Đậu Hà Lan tách đôi
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu Hà Lan tách đôi luộc không muối, giá trị tính cho đậu đã nấu chín.
118 kcal 8.3g protein 0.4g fat 21.1g carbs
Đậu Hà Lan tách đôi khô
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu Hà Lan xanh tách đôi khô, giá trị cho đậu sống, chưa nấu chín.
364 kcal 23.1g protein 3.9g fat 61.6g carbs
Đậu triều
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu săng (toor dal) luộc không muối, giá trị cho đậu đã nấu chín.
121 kcal 6.8g protein 0.4g fat 23.3g carbs
Đậu triều khô
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu triều khô (toor/arhar dal), giá trị cho đậu sống, chưa nấu chín.
343 kcal 21.7g protein 1.5g fat 62.8g carbs
Edamame
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu nành xanh đã bóc vỏ, luộc từ dạng đông lạnh, giá trị cho đậu đã nấu chín.
121 kcal 11.9g protein 5.2g fat 8.9g carbs
Tempeh
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Bánh đậu nành lên men, giá trị tính cho tempeh chưa nấu như khi bán.
192 kcal 20.3g protein 10.8g fat 7.6g carbs
Đậu nướng
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Đậu trắng đóng hộp trong sốt cà chua ngọt, giá trị tính theo dạng bán sẵn (gồm cả đậu và sốt).
94 kcal 4.8g protein 0.4g fat 21.1g carbs
Hạt hỗn hợp
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Hỗn hợp các loại hạt và đậu phộng rang muối, giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.
594 kcal 17.3g protein 51.5g fat 25.4g carbs
Khoai tây chiên lát
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Khoai tây chiên lát giòn vị muối thông thường, giá trị theo dạng bán sẵn.
532 kcal 6.4g protein 34g fat 53.8g carbs
Bánh tortilla chiên giòn
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Bánh tortilla ngô chiên giòn loại thường có muối, giá trị tính theo sản phẩm khi bán.
497 kcal 6.6g protein 22.3g fat 67.4g carbs
Thanh granola
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Thanh granola yến mạch dẻo không có lớp phủ, giá trị tính theo sản phẩm khi bán.
443 kcal 7.4g protein 17.2g fat 67.3g carbs
Khô bò
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Những dải thịt bò nguyên thớ đã tẩm ướp và sấy khô, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
275 kcal 35.9g protein 4.4g fat 22.7g carbs
Pa tê gan
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Pa-tê gan dạng phết (lợn hoặc gà), giá trị theo sản phẩm bán ra.
319 kcal 14.2g protein 28g fat 1.5g carbs
Sốt salsa
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Sốt salsa cà chua đóng lọ, dùng ngay, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
29 kcal 1.5g protein 0.2g fat 6.6g carbs
Sốt pesto
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Sốt pesto húng quế đóng lọ với phô mai, các loại hạt và dầu, giá trị theo sản phẩm bán ra.
426 kcal 5g protein 42.4g fat 6.1g carbs
Sốt táo
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Sốt táo không đường (táo nghiền nhuyễn), giá trị tính theo dạng bán sẵn.
42 kcal 0.2g protein 0.1g fat 11.3g carbs
Ức gà nấu chín
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Ức gà bỏ da nướng không muối, giá trị dinh dưỡng tính cho thịt đã nấu chín.
165 kcal 31g protein 3.6g fat 0g carbs
Đùi gà
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Đùi tỏi gà có da, các giá trị tính cho thịt và da sống không kèm xương.
161 kcal 18.1g protein 9.2g fat 0.1g carbs
Gà nguyên con
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Gà nguyên con, gồm cả thịt và da, giá trị tính cho phần ăn được khi còn sống, không kể xương.
215 kcal 18.6g protein 15.1g fat 0g carbs
Gan gà
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Gan gà, giá trị dinh dưỡng tính cho gan sống.
119 kcal 16.9g protein 4.8g fat 0.7g carbs
Siêu thực phẩmTim gà
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Tim gà, giá trị dinh dưỡng tính cho tim sống.
153 kcal 15.6g protein 9.3g fat 0.7g carbs