Sốt táo

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Sốt táo không đường (táo nghiền nhuyễn), giá trị tính theo dạng bán sẵn.

Applesauce — ảnh 1

Táo nấu chín, xay nhuyễn, không thêm đường, được ăn như món ăn vặt, ăn kèm bánh kếp hoặc bánh khoai tây chiên, làm thức ăn cho trẻ nhỏ hoặc dùng để thay thế một phần chất béo trong làm bánh. Một cốc ăn vặt 120 g cung cấp khoảng 50 kcal và 13,5 g carbohydrate, gần như toàn bộ là đường tự nhiên từ trái cây, cùng khoảng 1,3 g chất xơ và hầu như không có chất béo hay natri. Sốt táo có đường chứa lượng calo cao hơn khoảng 60%, vì vậy hãy kiểm tra nhãn.

Ít calo

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0.2g (1.7%)
Fat: 0.1g (0.9%)
Carbs: 11.3g (97.4%)
Chất xơ: 1.1g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0.2g0.4%
Chất béo0.1g0.1%
Carb11.3g3.8%
Đường đơn3.96gƯớc tính
Carb phức6.25gƯớc tính
Chất xơ1.1g4.4%
Nước88g3.5%
Calo421.9%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
35

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.01g0.1%
Monounsaturated0g0.0%
Polyunsaturated0.01g0.1%
Omega-30.003gƯớc tính
Omega-60.007gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C1mg
Vitamin E0.16mg
Selen0.3mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A1mcg0.1%
vitamin B10.026mg2.2%
vitamin B20.03mg2.3%
vitamin B30.08mg0.5%
vitamin B60.027mg1.6%
vitamin B93mcg0.8%
vitamin C1mg1.1%
vitamin E0.16mg1.1%
vitamin K0.5mcg0.4%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium4mg0.4%
iron0.23mg1.3%
magnesium3mg0.8%
phosphorus5mg0.7%
potassium74mg2.8%
sodium2mg0.1%
zinc0.03mg0.3%
copper0.027mg3.0%
manganese0.025mg1.1%
selenium0.3mcg0.5%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine -—
Isoleucine -—
Leucine -—
Lysine -—
Methionine -—
Phenylalanine -—
Threonine -—
Tryptophan -—
Valine -—

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này