Hồ sơ dinh dưỡng tốt
Sốt táo không đường (táo nghiền nhuyễn), giá trị tính theo dạng bán sẵn.
Táo nấu chín, xay nhuyễn, không thêm đường, được ăn như món ăn vặt, ăn kèm bánh kếp hoặc bánh khoai tây chiên, làm thức ăn cho trẻ nhỏ hoặc dùng để thay thế một phần chất béo trong làm bánh. Một cốc ăn vặt 120 g cung cấp khoảng 50 kcal và 13,5 g carbohydrate, gần như toàn bộ là đường tự nhiên từ trái cây, cùng khoảng 1,3 g chất xơ và hầu như không có chất béo hay natri. Sốt táo có đường chứa lượng calo cao hơn khoảng 60%, vì vậy hãy kiểm tra nhãn.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0.2g | 0.4% |
| Chất béo | 0.1g | 0.1% |
| Carb | 11.3g | 3.8% |
| Đường đơn | 3.96g | Ước tính |
| Carb phức | 6.25g | Ước tính |
| Chất xơ | 1.1g | 4.4% |
| Nước | 88g | 3.5% |
| Calo | 42 | 1.9% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0.01 | g | 0.1% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0.01 | g | 0.1% |
| Omega-3 | 0.003 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 0.007 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 1 | mg |
| Vitamin E | 0.16 | mg |
| Selen | 0.3 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 1 | mcg | 0.1% |
| vitamin B1 | 0.026 | mg | 2.2% |
| vitamin B2 | 0.03 | mg | 2.3% |
| vitamin B3 | 0.08 | mg | 0.5% |
| vitamin B6 | 0.027 | mg | 1.6% |
| vitamin B9 | 3 | mcg | 0.8% |
| vitamin C | 1 | mg | 1.1% |
| vitamin E | 0.16 | mg | 1.1% |
| vitamin K | 0.5 | mcg | 0.4% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 4 | mg | 0.4% |
| iron | 0.23 | mg | 1.3% |
| magnesium | 3 | mg | 0.8% |
| phosphorus | 5 | mg | 0.7% |
| potassium | 74 | mg | 2.8% |
| sodium | 2 | mg | 0.1% |
| zinc | 0.03 | mg | 0.3% |
| copper | 0.027 | mg | 3.0% |
| manganese | 0.025 | mg | 1.1% |
| selenium | 0.3 | mcg | 0.5% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng