Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Nước ngọt có ga vị chanh vàng - chanh xanh có đường (loại Sprite), giá trị tính trên 100 ml.
Soda chanh là một loại nước ngọt có ga trong suốt, có hương chanh vàng và chanh xanh, thuộc loại như Sprite và 7 Up, và không chứa caffeine. Một lon 330 ml có khoảng 140 kcal và 35-36 g đường, tức khoảng 9 thìa cà phê, và không có giá trị dinh dưỡng nào khác. Các phiên bản không đường gần như không có calo, và ở một số quốc gia, phiên bản thường được làm ngọt một phần bằng chất tạo ngọt và có ít đường hơn.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 10.8g | 3.6% |
| Đường đơn | 3.78g | Ước tính |
| Carb phức | 7.02g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 93g | 3.7% |
| Calo | 43 | 1.9% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0 | g | 0.0% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B3 | 0.02 | mg | 0.1% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 2 | mg | 0.2% |
| iron | 0.02 | mg | 0.1% |
| magnesium | 1 | mg | 0.3% |
| potassium | 1 | mg | 0.0% |
| sodium | 10 | mg | 0.4% |
| zinc | 0.01 | mg | 0.1% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng