Cola

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Nước ngọt cola thường, có đường.

Cola — ảnh 1

Cola là loại nước ngọt có ga với màu caramel, axit phosphoric và caffeine. Một lon 330 ml chứa khoảng 144 kcal và 34 g đường, tương đương khoảng 8 thìa cà phê, cùng khoảng 30 mg caffeine và không có dưỡng chất nào đáng kể khác. Một chai 500 ml chứa khoảng 52 g đường, trong khi cola dành cho người ăn kiêng và loại không đường gần như không có calo.

Ít calo

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0g
Fat: 0.3g (2.7%)
Carbs: 10.7g (97.3%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0g0.0%
Chất béo0.3g0.4%
Carb10.7g3.6%
Đường đơn3.74gƯớc tính
Carb phức6.96gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước93g3.7%
Calo442.0%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
63

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0g0.0%
Monounsaturated0g0.0%
Polyunsaturated0g0.0%
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Selen0.1mcg

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium1mg0.1%
iron0.02mg0.1%
phosphorus9mg1.3%
potassium5mg0.2%
sodium3mg0.1%
zinc0.09mg0.8%
copper0.007mg0.8%
manganese0.003mg0.1%
selenium0.1mcg0.2%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine -—
Isoleucine -—
Leucine -—
Lysine -—
Methionine -—
Phenylalanine -—
Threonine -—
Tryptophan -—
Valine -—

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này