Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Nước ngọt cola thường, có đường.
Cola là loại nước ngọt có ga với màu caramel, axit phosphoric và caffeine. Một lon 330 ml chứa khoảng 144 kcal và 34 g đường, tương đương khoảng 8 thìa cà phê, cùng khoảng 30 mg caffeine và không có dưỡng chất nào đáng kể khác. Một chai 500 ml chứa khoảng 52 g đường, trong khi cola dành cho người ăn kiêng và loại không đường gần như không có calo.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0.3g | 0.4% |
| Carb | 10.7g | 3.6% |
| Đường đơn | 3.74g | Ước tính |
| Carb phức | 6.96g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 93g | 3.7% |
| Calo | 44 | 2.0% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0 | g | 0.0% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Selen | 0.1 | mcg |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 1 | mg | 0.1% |
| iron | 0.02 | mg | 0.1% |
| phosphorus | 9 | mg | 1.3% |
| potassium | 5 | mg | 0.2% |
| sodium | 3 | mg | 0.1% |
| zinc | 0.09 | mg | 0.8% |
| copper | 0.007 | mg | 0.8% |
| manganese | 0.003 | mg | 0.1% |
| selenium | 0.1 | mcg | 0.2% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng