Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Trà đen đá đóng chai có đường, vị chanh, giá trị tính trên 100 ml.
Trà lạnh đóng chai là trà đen pha sẵn để uống ngay, thường có hương chanh hoặc đào và được làm ngọt bằng đường, được bán ướp lạnh trong chai và lon. Một chai 500 ml có khoảng 235 kcal và khoảng 49 g đường, cùng một ít caffeine từ trà và hầu như không có vitamin hay khoáng chất. Nhiều thương hiệu châu Âu dùng ít đường hơn, khoảng 4-7 g mỗi 100 ml, và trà lạnh không đường hầu như không có calo.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0.2g | 0.3% |
| Carb | 11.2g | 3.7% |
| Đường đơn | 3.92g | Ước tính |
| Carb phức | 7.28g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 93g | 3.7% |
| Calo | 47 | 2.1% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0 | g | 0.0% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 4 | mg | 0.4% |
| magnesium | 1 | mg | 0.3% |
| phosphorus | 1 | mg | 0.1% |
| potassium | 15 | mg | 0.6% |
| sodium | 3 | mg | 0.1% |
| zinc | 0.01 | mg | 0.1% |
| copper | 0.006 | mg | 0.7% |
| manganese | 0.118 | mg | 5.1% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng