Giá trị dinh dưỡng trung bình
Nước ép táo đóng chai, không đường, không bổ sung vitamin C.
Nước ép táo được ép từ táo, thường được lọc và tiệt trùng, bán trong chai và hộp giấy. Một cốc 250 ml chứa khoảng 120 kcal và 25 g đường, tương đương với cùng lượng cola, và ngoài một ít kali, nước ép cung cấp rất ít vitamin hay khoáng chất. Nhiều nhãn hiệu bổ sung vitamin C, nhưng các giá trị này tính cho loại không bổ sung, và hầu như không còn chất xơ nào từ quả táo nguyên.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0.1g | 0.2% |
| Chất béo | 0.1g | 0.1% |
| Carb | 11.8g | 3.9% |
| Đường đơn | 4.13g | Ước tính |
| Carb phức | 7.47g | Ước tính |
| Chất xơ | 0.2g | 0.8% |
| Nước | 93g | 3.7% |
| Calo | 48 | 2.1% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0.02 | g | 0.1% |
| Monounsaturated | 0.01 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0.04 | g | 0.3% |
| Omega-3 | 0.012 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 0.028 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 0.9 | mg |
| Vitamin E | 0.01 | mg |
| Selen | 0.1 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B1 | 0.022 | mg | 1.8% |
| vitamin B2 | 0.018 | mg | 1.4% |
| vitamin B3 | 0.08 | mg | 0.5% |
| vitamin B6 | 0.019 | mg | 1.1% |
| vitamin C | 0.9 | mg | 1.0% |
| vitamin E | 0.01 | mg | 0.1% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 8 | mg | 0.8% |
| iron | 0.13 | mg | 0.7% |
| magnesium | 5 | mg | 1.3% |
| phosphorus | 7 | mg | 1.0% |
| potassium | 106 | mg | 4.1% |
| sodium | 4 | mg | 0.2% |
| zinc | 0.02 | mg | 0.2% |
| copper | 0.013 | mg | 1.4% |
| manganese | 0.078 | mg | 3.4% |
| selenium | 0.1 | mcg | 0.2% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng