Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Nước tăng lực có đường (loại như Red Bull), giá trị trên 100 ml.
Đây là loại nước ngọt có ga chứa caffeine thuộc dạng Red Bull, được bán trong lon nhỏ và được uống để lấy caffeine. Một lon 250 ml có khoảng 110 kcal và 26–27 g đường, khoảng 80 mg caffeine, cùng các vitamin nhóm B được bổ sung: niacin, vitamin B6 và vitamin B12 đều vượt xa giá trị hàng ngày. Các phiên bản không đường gần như không có calo; các vitamin nhóm B không cung cấp năng lượng.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 10.6g | 3.5% |
| Đường đơn | 3.71g | Ước tính |
| Carb phức | 6.89g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 93g | 3.7% |
| Calo | 45 | 2.0% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0 | g | 0.0% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Selen | 0.2 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B1 | 0.042 | mg | 3.5% |
| vitamin B2 | 0.107 | mg | 8.2% |
| vitamin B3 | 10.22 | mg | 63.9% |
| vitamin B6 | 2.254 | mg | 132.6% |
| vitamin B12 | 2.05 | mcg | 85.4% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 6 | mg | 0.6% |
| iron | 0.06 | mg | 0.3% |
| magnesium | 20 | mg | 5.0% |
| potassium | 3 | mg | 0.1% |
| sodium | 41 | mg | 1.8% |
| zinc | 0.01 | mg | 0.1% |
| copper | 0.002 | mg | 0.2% |
| manganese | 0.005 | mg | 0.2% |
| selenium | 0.2 | mcg | 0.4% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng