Pa tê gan

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Pa-tê gan dạng phết (lợn hoặc gà), giá trị theo sản phẩm bán ra.

Liver Pate — ảnh 1

Một loại phết mịn làm từ gan lợn hoặc gan gà đã nấu chín, xay nhuyễn cùng mỡ, hành và gia vị, được bán trong hộp thiếc, lọ hoặc hộp nhựa và ăn cùng bánh mì hoặc bánh quy giòn. Một khẩu phần 30 g cung cấp khoảng 95 kcal, 4 g protein và 8 g chất béo (3 g chất béo bão hòa), giàu vitamin A (khoảng 300 µg) và vitamin B12, cùng lượng selen tốt và một ít sắt. Nó có khoảng 210 mg natri mỗi khẩu phần; pate gan gà thường nhẹ hơn pate gan lợn.

Ít carbKeto

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 14.2g (32.5%)
Fat: 28g (64.1%)
Carbs: 1.5g (3.4%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein14.2g25.4%
Chất béo28g40.0%
Carb1.5g0.5%
Đường đơn0.52gƯớc tính
Carb phức0.98gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước54g2.2%
Calo31914.2%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated9.57g47.9%
Monounsaturated12.36g49.4%
Polyunsaturated3.16g24.3%
Omega-30.948gƯớc tính
Omega-62.212gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C2mg
Vitamin E0.98mg
Selen41.6mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A991mcg110.1%
vitamin B10.03mg2.5%
vitamin B20.6mg46.2%
vitamin B33.3mg20.6%
vitamin B60.06mg3.5%
vitamin B960mcg15.0%
vitamin B123.2mcg133.3%
vitamin C2mg2.2%
vitamin E0.98mg6.5%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium70mg7.0%
iron5.5mg30.6%
magnesium13mg3.3%
phosphorus200mg28.6%
potassium138mg5.3%
sodium697mg30.3%
zinc2.85mg25.9%
copper0.4mg44.4%
manganese0.12mg5.2%
selenium41.6mcg75.6%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 298mg42.6%122%
Isoleucine 554mg39.6%121%
Leucine 1050mg38.5%113%
Lysine 838mg39.9%114%
Methionine 454mg43.2%129%
Phenylalanine 1036mg59.2%165%
Threonine 568mg54.1%149%
Tryptophan 157mg56.1%156%
Valine 768mg42.2%126%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Sữa và chế phẩm từ sữa

Chia sẻ sản phẩm này