Tim gà

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Tim gà, giá trị dinh dưỡng tính cho tim sống.

Chicken Hearts — ảnh 1

Tim gà nhỏ, được nướng xiên, chiên với hành tây hoặc hầm, phổ biến ở Brazil, Đông Âu và châu Á. Một khẩu phần 100 g cung cấp khoảng 150 kcal, 16 g protein và 9 g chất béo, rất giàu vitamin B12 (7 µg) và giàu kẽm (6,6 mg), sắt (6 mg) và riboflavin. Tim là loại thịt cơ sẫm màu, chắc, ngon nhất khi nấu nhanh hoặc hầm chậm.

Giàu proteinÍt carb

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 15.6g (60.9%)
Fat: 9.3g (36.3%)
Carbs: 0.7g (2.7%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein15.6g27.9%
Chất béo9.3g13.3%
Carb0.7g0.2%
Đường đơn0.24gƯớc tính
Carb phức0.45gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước74g2.9%
Calo1536.8%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated2.66g13.3%
Monounsaturated2.37g9.5%
Polyunsaturated2.71g20.8%
Omega-30.813gƯớc tính
Omega-61.897gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C3.2mg
Vitamin E0.31mg
Selen4.3mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A9mcg1.0%
vitamin B10.152mg12.7%
vitamin B20.728mg56.0%
vitamin B34.88mg30.5%
vitamin B60.36mg21.2%
vitamin B972mcg18.0%
vitamin B127.29mcg303.8%
vitamin C3.2mg3.6%
vitamin E0.31mg2.1%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium12mg1.2%
iron5.96mg33.1%
magnesium15mg3.8%
phosphorus177mg25.3%
potassium176mg6.8%
sodium74mg3.2%
zinc6.59mg59.9%
copper0.346mg38.4%
manganese0.089mg3.9%
selenium4.3mcg7.8%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 408mg58.3%150%
Isoleucine 833mg59.5%164%
Leucine 1355mg49.6%131%
Lysine 1303mg62.0%160%
Methionine 587mg55.9%151%
Phenylalanine 1253mg71.6%180%
Threonine 704mg67.0%166%
Tryptophan 199mg71.1%178%
Valine 880mg48.4%130%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này