Khoai tây chiên lát

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Khoai tây chiên lát giòn vị muối thông thường, giá trị theo dạng bán sẵn.

Potato Chips — ảnh 1

Những lát khoai tây mỏng được chiên trong dầu thực vật và rắc muối, bán đóng gói làm đồ ăn vặt (ở Anh gọi là crisps). Một khẩu phần 30 g cung cấp khoảng 160 kcal và 10 g chất béo, với khoảng 160 mg natri; nó cũng chứa một ít kali, vitamin E và vitamin C từ khoai tây và dầu. Khoai tây chiên lát có mật độ năng lượng cao và dễ ăn quá nhiều: một gói lớn 150 g chứa khoảng 800 kcal.

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 6.4g (6.8%)
Fat: 34g (36.1%)
Carbs: 53.8g (57.1%)
Chất xơ: 3.1g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein6.4g11.4%
Chất béo34g48.6%
Carb53.8g17.9%
Đường đơn18.83gƯớc tính
Carb phức31.87gƯớc tính
Chất xơ3.1g12.4%
Nước2g0.1%
Calo53223.6%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
56

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated3.4g17.0%
Monounsaturated18.96g75.8%
Polyunsaturated8.28g63.7%
Omega-32.484gƯớc tính
EPA1mg0.1%
Omega-65.796gƯớc tính
Trans0.08g4.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C21.6mg
Vitamin E10.45mg
Selen2.5mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.213mg17.8%
vitamin B20.088mg6.8%
vitamin B34.76mg29.8%
vitamin B60.531mg31.2%
vitamin B929mcg7.2%
vitamin C21.6mg24.0%
vitamin E10.45mg69.7%
vitamin K22.1mcg18.4%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium21mg2.1%
iron1.28mg7.1%
magnesium63mg15.8%
phosphorus153mg21.9%
potassium1196mg46.0%
sodium527mg22.9%
zinc1.09mg9.9%
copper0.234mg26.0%
manganese0.43mg18.7%
selenium2.5mcg4.5%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 153mg21.9%105%
Isoleucine 283mg20.2%103%
Leucine limiting419mg15.3%75%
Lysine 424mg20.2%97%
Methionine 199mg19.0%95%
Phenylalanine 569mg32.5%152%
Threonine 253mg24.1%111%
Tryptophan 108mg38.6%179%
Valine 392mg21.5%107%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này