Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Giàu chất chống oxy hóa nhưng nhiều calo, nên dùng ở mức vừa phải.
Sô cô la đen với hàm lượng ca cao tối thiểu 70% chứa flavonoid và chất chống oxy hóa có thể có lợi cho sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, nó có mật độ calo cao và chứa lượng đáng kể đường và chất béo. Dù mang lại một số lợi ích sức khỏe, vẫn nên thưởng thức với khẩu phần nhỏ như một phần của chế độ ăn cân bằng.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 7.8g | 13.9% |
| Chất béo | 42.6g | 60.9% |
| Carb | 45.9g | 15.3% |
| Đường đơn | 16.06g | Ước tính |
| Carb phức | 18.94g | Ước tính |
| Chất xơ | 10.9g | 43.6% |
| Nước | 1g | 0.0% |
| Calo | 598 | 26.6% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 24.5 | g | 122.5% |
| Monounsaturated | 12.8 | g | 51.2% |
| Polyunsaturated | 1.3 | g | 10.0% |
| Omega-3 | 0.39 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 0.91 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Flavonoid | 180 | mg |
| Catechin | 70 | mg |
Chất phản dinh dưỡng (ví dụ axit phytic, oxalat, tannin) là các hợp chất thực vật có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi). Chúng thường có lợi khi dùng vừa phải (ví dụ polyphenol là chất chống oxy hóa). Ngâm, lên men hoặc kết hợp với vitamin C có thể cải thiện hấp thu khoáng chất.
Các hợp chất có lợi nhưng có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, magiê). Hãy cân nhắc kết hợp với vitamin C hoặc dùng tách riêng khỏi các bữa giàu khoáng chất để cải thiện hấp thu.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Polyphenol | 534 | mg |
| Tannin | 85 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin K | 7.3 | mcg | 6.1% |
Sản phẩm này chứa polyphenol hoặc chất phản dinh dưỡng có thể làm giảm hấp thu khoáng chất. DV% dựa trên lượng ước tính có thể hấp thu.
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| iron | 10.353* | mg | 57.5%* |
| magnesium | 198.36* | mg | 49.6%* |
| phosphorus | 267.96* | mg | 38.3%* |
| potassium | 622.05* | mg | 23.9%* |
| zinc | 2.871* | mg | 26.1%* |
* Lượng ước tính có thể hấp thu (đã giảm do polyphenol/chất phản dinh dưỡng).
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng