Socola đen 70% cacao

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Giàu chất chống oxy hóa nhưng nhiều calo, nên dùng ở mức vừa phải.

Dark Chocolate (70% cocoa) — ảnh 1

Sô cô la đen với hàm lượng ca cao tối thiểu 70% chứa flavonoid và chất chống oxy hóa có thể có lợi cho sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, nó có mật độ calo cao và chứa lượng đáng kể đường và chất béo. Dù mang lại một số lợi ích sức khỏe, vẫn nên thưởng thức với khẩu phần nhỏ như một phần của chế độ ăn cân bằng.

Giàu chất xơ

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 7.8g (8.1%)
Fat: 42.6g (44.2%)
Carbs: 45.9g (47.7%)
Chất xơ: 10.9g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein7.8g13.9%
Chất béo42.6g60.9%
Carb45.9g15.3%
Đường đơn16.06gƯớc tính
Carb phức18.94gƯớc tính
Chất xơ10.9g43.6%
Nước1g0.0%
Calo59826.6%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
23

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated24.49g122.4%
Monounsaturated12.78g51.1%
Polyunsaturated1.26g9.7%
Omega-30.378gƯớc tính
Omega-60.882gƯớc tính
Trans0.03g1.5%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Flavonoid180mg
Catechin70mg
Vitamin E0.59mg
Selen6.8mcg

Polyphenol & chất phản dinh dưỡng

Chất phản dinh dưỡng (ví dụ axit phytic, oxalat, tannin) là các hợp chất thực vật có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi). Chúng thường có lợi khi dùng vừa phải (ví dụ polyphenol là chất chống oxy hóa). Ngâm, lên men hoặc kết hợp với vitamin C có thể cải thiện hấp thu khoáng chất.

Các hợp chất có lợi nhưng có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, magiê). Hãy cân nhắc kết hợp với vitamin C hoặc dùng tách riêng khỏi các bữa giàu khoáng chất để cải thiện hấp thu.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Polyphenol534mg
Tannin85mg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A2mcg0.2%
vitamin B10.034mg2.8%
vitamin B20.078mg6.0%
vitamin B31.05mg6.6%
vitamin B60.038mg2.2%
vitamin B120.28mcg11.7%
vitamin E0.59mg3.9%
vitamin K7.3mcg6.1%

Khoáng chất

Sản phẩm này chứa polyphenol hoặc chất phản dinh dưỡng có thể làm giảm hấp thu khoáng chất. DV% dựa trên lượng ước tính có thể hấp thu.

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium63.51*mg6.4%*
iron10.353*mg57.5%*
magnesium198.36*mg49.6%*
phosphorus267.96*mg38.3%*
potassium622.05*mg23.9%*
sodium17.4*mg0.8%*
zinc2.8797*mg26.2%*
copper1.5364*mg170.7%*
manganese1.6948*mg73.7%*
selenium5.916*mcg10.8%*

* Lượng ước tính có thể hấp thu (đã giảm do polyphenol/chất phản dinh dưỡng).

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 135mg19.3%81%
Isoleucine 302mg21.6%97%
Leucine 473mg17.3%75%
Lysine 391mg18.6%78%
Methionine limiting175mg16.7%73%
Phenylalanine 666mg38.1%156%
Threonine 308mg29.3%118%
Tryptophan 116mg41.4%169%
Valine 468mg25.7%113%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Đậu nành

Không thể kết hợp với:

  • • Caffeine-sensitive individuals should limit consumption

Chia sẻ sản phẩm này