Cơm

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Loại ngũ cốc chủ lực cung cấp năng lượng từ carbohydrate phức hợp.

Hình ảnh sản phẩm

Gạo là lương thực chủ lực của hơn một nửa dân số thế giới. Nó cung cấp nguồn năng lượng tốt từ carbohydrate phức hợp và chứa một lượng nhỏ protein. Gạo trắng đã được xay xát để loại bỏ cám và mầm, trong khi gạo lứt vẫn giữ lại những phần giàu dinh dưỡng này. Gạo không chứa gluten tự nhiên và dễ tiêu hóa.

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm đã nấu chín

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 2.7g (8.7%)
Fat: 0.3g (1.0%)
Carbs: 28g (90.3%)
Chất xơ: 0.4g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein2.7g4.8%
Chất béo0.3g0.4%
Carb28g9.3%
Đường đơn9.8gƯớc tính
Carb phức17.8gƯớc tính
Chất xơ0.4g1.6%
Nước68g2.7%
Calo1305.8%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
73

Click to view full GI ranking →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.1g0.5%
Monounsaturated0.1g0.4%
Polyunsaturated0.1g0.8%
Omega-30.03gƯớc tính
Omega-60.07gƯớc tính
Trans0g0.0%

Polyphenol & chất phản dinh dưỡng

Chất phản dinh dưỡng (ví dụ axit phytic, oxalat, tannin) là các hợp chất thực vật có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi). Chúng thường có lợi khi dùng vừa phải (ví dụ polyphenol là chất chống oxy hóa). Ngâm, lên men hoặc kết hợp với vitamin C có thể cải thiện hấp thu khoáng chất.

Các hợp chất có lợi nhưng có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, magiê). Hãy cân nhắc kết hợp với vitamin C hoặc dùng tách riêng khỏi các bữa giàu khoáng chất để cải thiện hấp thu.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Axit phytic120mg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.2mg16.7%
vitamin B31.5mg9.4%
vitamin B60.1mg5.9%

Khoáng chất

Sản phẩm này chứa polyphenol hoặc chất phản dinh dưỡng có thể làm giảm hấp thu khoáng chất. DV% dựa trên lượng ước tính có thể hấp thu.

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
iron0.704*mg3.9%*
magnesium22*mg5.5%*
phosphorus37.84*mg5.4%*
potassium30.8*mg1.2%*
zinc0.528*mg4.8%*

* Lượng ước tính có thể hấp thu (đã giảm do polyphenol/chất phản dinh dưỡng).

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 50mg5.0%64%
Isoleucine 100mg5.0%92%
Leucine 200mg4.8%84%
Lysine limiting60mg2.0%27%
Methionine 70mg6.7%64%
Phenylalanine 130mg5.9%64%
Threonine 90mg6.0%77%
Tryptophan 30mg7.5%98%
Valine 150mg6.3%108%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này