Giá trị dinh dưỡng trung bình
Loại ngũ cốc chủ lực cung cấp năng lượng từ carbohydrate phức hợp.
Gạo là lương thực chủ lực của hơn một nửa dân số thế giới. Nó cung cấp nguồn năng lượng tốt từ carbohydrate phức hợp và chứa một lượng nhỏ protein. Gạo trắng đã được xay xát để loại bỏ cám và mầm, trong khi gạo lứt vẫn giữ lại những phần giàu dinh dưỡng này. Gạo không chứa gluten tự nhiên và dễ tiêu hóa.
Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm đã nấu chín
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 2.7g | 4.8% |
| Chất béo | 0.3g | 0.4% |
| Carb | 28g | 9.3% |
| Đường đơn | 9.8g | Ước tính |
| Carb phức | 17.8g | Ước tính |
| Chất xơ | 0.4g | 1.6% |
| Nước | 68g | 2.7% |
| Calo | 130 | 5.8% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0.08 | g | 0.4% |
| Monounsaturated | 0.09 | g | 0.4% |
| Polyunsaturated | 0.08 | g | 0.6% |
| Omega-3 | 0.024 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 0.056 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin E | 0.04 | mg |
| Selen | 7.5 | mcg |
Chất phản dinh dưỡng (ví dụ axit phytic, oxalat, tannin) là các hợp chất thực vật có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi). Chúng thường có lợi khi dùng vừa phải (ví dụ polyphenol là chất chống oxy hóa). Ngâm, lên men hoặc kết hợp với vitamin C có thể cải thiện hấp thu khoáng chất.
Các hợp chất có lợi nhưng có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, magiê). Hãy cân nhắc kết hợp với vitamin C hoặc dùng tách riêng khỏi các bữa giàu khoáng chất để cải thiện hấp thu.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Axit phytic | 120 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B1 | 0.02 | mg | 1.7% |
| vitamin B2 | 0.013 | mg | 1.0% |
| vitamin B3 | 0.4 | mg | 2.5% |
| vitamin B6 | 0.093 | mg | 5.5% |
| vitamin B9 | 3 | mcg | 0.8% |
| vitamin E | 0.04 | mg | 0.3% |
Sản phẩm này chứa polyphenol hoặc chất phản dinh dưỡng có thể làm giảm hấp thu khoáng chất. DV% dựa trên lượng ước tính có thể hấp thu.
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 8.8* | mg | 0.9%* |
| iron | 0.176* | mg | 1.0%* |
| magnesium | 10.56* | mg | 2.6%* |
| phosphorus | 37.84* | mg | 5.4%* |
| potassium | 30.8* | mg | 1.2%* |
| sodium | 0.88* | mg | 0.0%* |
| zinc | 0.4312* | mg | 3.9%* |
| copper | 0.0607* | mg | 6.7%* |
| manganese | 0.4154* | mg | 18.1%* |
| selenium | 6.6* | mcg | 12.0%* |
* Lượng ước tính có thể hấp thu (đã giảm do polyphenol/chất phản dinh dưỡng).
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | 63 | mg | 9.0% | 90% |
| Isoleucine | 116 | mg | 8.3% | 89% |
| Leucine | 222 | mg | 8.1% | 84% |
| Lysine limiting | 97 | mg | 4.6% | 46% |
| Methionine | 118 | mg | 11.2% | 118% |
| Phenylalanine | 234 | mg | 13.4% | 131% |
| Threonine | 96 | mg | 9.1% | 88% |
| Tryptophan | 31 | mg | 11.1% | 108% |
| Valine | 164 | mg | 9.0% | 94% |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng