Bông cải xanh

Siêu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Loại rau họ cải giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.

Broccoli — ảnh 1

Bông cải xanh là nguồn dinh dưỡng dồi dào, thuộc họ rau cải. Nó đặc biệt giàu vitamin C, vitamin K, folate và chất xơ. Bông cải xanh chứa sulforaphane, một hợp chất có tiềm năng chống ung thư. Đây cũng là nguồn protein tốt đối với một loại rau và cung cấp nhiều chất chống oxy hóa hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 2.8g (27.5%)
Fat: 0.4g (3.9%)
Carbs: 7g (68.6%)
Chất xơ: 2.6g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein2.8g5.0%
Chất béo0.4g0.6%
Carb7g2.3%
Đường đơn2.45gƯớc tính
Carb phức1.95gƯớc tính
Chất xơ2.6g10.4%
Nước89g3.6%
Calo341.5%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
15

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.11g0.5%
Monounsaturated0.03g0.1%
Polyunsaturated0.11g0.8%
Omega-30.033gƯớc tính
Omega-60.077gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Beta-caroten361mcg
Flavonoid30mg
Quercetin3mg
Vitamin C89.2mg
Vitamin E0.78mg
Selen2.5mcg

Polyphenol & chất phản dinh dưỡng

Chất phản dinh dưỡng (ví dụ axit phytic, oxalat, tannin) là các hợp chất thực vật có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi). Chúng thường có lợi khi dùng vừa phải (ví dụ polyphenol là chất chống oxy hóa). Ngâm, lên men hoặc kết hợp với vitamin C có thể cải thiện hấp thu khoáng chất.

Các hợp chất có lợi nhưng có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, magiê). Hãy cân nhắc kết hợp với vitamin C hoặc dùng tách riêng khỏi các bữa giàu khoáng chất để cải thiện hấp thu.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Polyphenol83mg
Oxalat20mg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A31mcg3.4%
vitamin B10.071mg5.9%
vitamin B20.117mg9.0%
vitamin B30.64mg4.0%
vitamin B60.175mg10.3%
vitamin B963mcg15.8%
vitamin C89.2mg99.1%
vitamin E0.78mg5.2%
vitamin K101.6mcg84.7%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium47mg4.7%
iron0.73mg4.1%
magnesium21mg5.3%
phosphorus66mg9.4%
potassium316mg12.2%
sodium33mg1.4%
zinc0.41mg3.7%
copper0.049mg5.4%
manganese0.21mg9.1%
selenium2.5mcg4.5%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 59mg8.4%100%
Isoleucine 79mg5.6%71%
Leucine limiting129mg4.7%57%
Lysine 135mg6.4%76%
Methionine 66mg6.3%78%
Phenylalanine 167mg9.5%111%
Threonine 88mg8.4%96%
Tryptophan 33mg11.8%136%
Valine 125mg6.9%85%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này