Giá trị dinh dưỡng vượt trội
Loại rau họ cải giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.
Bông cải xanh là nguồn dinh dưỡng dồi dào, thuộc họ rau cải. Nó đặc biệt giàu vitamin C, vitamin K, folate và chất xơ. Bông cải xanh chứa sulforaphane, một hợp chất có tiềm năng chống ung thư. Đây cũng là nguồn protein tốt đối với một loại rau và cung cấp nhiều chất chống oxy hóa hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 2.8g | 5.0% |
| Chất béo | 0.4g | 0.6% |
| Carb | 7g | 2.3% |
| Đường đơn | 2.45g | Ước tính |
| Carb phức | 1.95g | Ước tính |
| Chất xơ | 2.6g | 10.4% |
| Nước | 89g | 3.6% |
| Calo | 34 | 1.5% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0.1 | g | 0.5% |
| Monounsaturated | 0.05 | g | 0.2% |
| Polyunsaturated | 0.1 | g | 0.8% |
| Omega-3 | 0.03 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 0.07 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 361 | mcg |
| Flavonoid | 30 | mg |
| Quercetin | 3 | mg |
| Vitamin C | 89.2 | mg |
| Vitamin E | 0.78 | mg |
Chất phản dinh dưỡng (ví dụ axit phytic, oxalat, tannin) là các hợp chất thực vật có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi). Chúng thường có lợi khi dùng vừa phải (ví dụ polyphenol là chất chống oxy hóa). Ngâm, lên men hoặc kết hợp với vitamin C có thể cải thiện hấp thu khoáng chất.
Các hợp chất có lợi nhưng có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, magiê). Hãy cân nhắc kết hợp với vitamin C hoặc dùng tách riêng khỏi các bữa giàu khoáng chất để cải thiện hấp thu.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Polyphenol | 83 | mg |
| Oxalat | 20 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 623 | mcg | 69.2% |
| vitamin C | 89.2 | mg | 99.1% |
| vitamin K | 101.6 | mcg | 84.7% |
| vitamin B1 | 0.07 | mg | 5.8% |
| vitamin B2 | 0.12 | mg | 9.2% |
| vitamin B3 | 0.64 | mg | 4.0% |
| vitamin B6 | 0.18 | mg | 10.6% |
| vitamin B9 | 63 | mcg | 15.8% |
| vitamin E | 0.78 | mg | 5.2% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 47 | mg | 4.7% |
| iron | 0.73 | mg | 4.1% |
| magnesium | 21 | mg | 5.3% |
| phosphorus | 66 | mg | 9.4% |
| potassium | 316 | mg | 12.2% |
| zinc | 0.41 | mg | 3.7% |
| manganese | 0.21 | mg | 9.1% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng