Việt quất

Siêu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Một loại quả mọng nhỏ nhưng giàu chất chống oxy hóa, vitamin và chất xơ.

Hình ảnh sản phẩm

Việt quất thường được gọi là siêu thực phẩm nhờ giá trị dinh dưỡng vượt trội. Chúng chứa anthocyanin - chất chống oxy hóa mạnh tạo nên màu xanh đặc trưng và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Việt quất giàu vitamin C, vitamin K, mangan và chất xơ. Việc sử dụng thường xuyên có liên quan đến cải thiện sức khỏe não bộ, tim mạch và giảm viêm.

Ít calo

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0.74g (4.8%)
Fat: 0.33g (2.1%)
Carbs: 14.49g (93.1%)
Chất xơ: 2.4g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0.74g1.3%
Chất béo0.33g0.5%
Carb14.49g4.8%
Đường đơn5.07gƯớc tính
Carb phức7.02gƯớc tính
Chất xơ2.4g9.6%
Nước84g3.4%
Calo572.5%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
25

Click to view full GI ranking →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.03g0.1%
Monounsaturated0.05g0.2%
Polyunsaturated0.15g1.2%
Omega-30.045gƯớc tính
Omega-60.105gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Flavonoid200mg
Anthocyanin163mg
Vitamin C9.7mg
Vitamin E0.57mg

Polyphenol & chất phản dinh dưỡng

Chất phản dinh dưỡng (ví dụ axit phytic, oxalat, tannin) là các hợp chất thực vật có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi). Chúng thường có lợi khi dùng vừa phải (ví dụ polyphenol là chất chống oxy hóa). Ngâm, lên men hoặc kết hợp với vitamin C có thể cải thiện hấp thu khoáng chất.

Các hợp chất có lợi nhưng có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, magiê). Hãy cân nhắc kết hợp với vitamin C hoặc dùng tách riêng khỏi các bữa giàu khoáng chất để cải thiện hấp thu.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Polyphenol256mg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A54mcg6.0%
vitamin C9.7mg10.8%
vitamin K19.3mcg16.1%
vitamin B10.04mg3.3%
vitamin B20.04mg3.1%
vitamin B30.42mg2.6%
vitamin B60.05mg2.9%
vitamin B96mcg1.5%
vitamin E0.57mg3.8%

Khoáng chất

Sản phẩm này chứa polyphenol hoặc chất phản dinh dưỡng có thể làm giảm hấp thu khoáng chất. DV% dựa trên lượng ước tính có thể hấp thu.

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium5.76*mg0.6%*
iron0.2688*mg1.5%*
magnesium5.76*mg1.4%*
phosphorus11.52*mg1.6%*
potassium73.92*mg2.8%*
zinc0.1536*mg1.4%*
manganese0.3264*mg14.2%*

* Lượng ước tính có thể hấp thu (đã giảm do polyphenol/chất phản dinh dưỡng).

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine -
Isoleucine -
Leucine -
Lysine -
Methionine -
Phenylalanine -
Threonine -
Tryptophan -
Valine -

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Không thể kết hợp với:

  • May interact with blood thinners due to vitamin K content

Chia sẻ sản phẩm này