Giá trị dinh dưỡng vượt trội
Một loại quả mọng nhỏ nhưng giàu chất chống oxy hóa, vitamin và chất xơ.
Việt quất thường được gọi là siêu thực phẩm nhờ giá trị dinh dưỡng vượt trội. Chúng chứa anthocyanin - chất chống oxy hóa mạnh tạo nên màu xanh đặc trưng và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Việt quất giàu vitamin C, vitamin K, mangan và chất xơ. Việc sử dụng thường xuyên có liên quan đến cải thiện sức khỏe não bộ, tim mạch và giảm viêm.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0.74g | 1.3% |
| Chất béo | 0.33g | 0.5% |
| Carb | 14.49g | 4.8% |
| Đường đơn | 5.07g | Ước tính |
| Carb phức | 7.02g | Ước tính |
| Chất xơ | 2.4g | 9.6% |
| Nước | 84g | 3.4% |
| Calo | 57 | 2.5% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0.03 | g | 0.1% |
| Monounsaturated | 0.05 | g | 0.2% |
| Polyunsaturated | 0.15 | g | 1.2% |
| Omega-3 | 0.045 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 0.105 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Flavonoid | 200 | mg |
| Anthocyanin | 163 | mg |
| Vitamin C | 9.7 | mg |
| Vitamin E | 0.57 | mg |
Chất phản dinh dưỡng (ví dụ axit phytic, oxalat, tannin) là các hợp chất thực vật có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi). Chúng thường có lợi khi dùng vừa phải (ví dụ polyphenol là chất chống oxy hóa). Ngâm, lên men hoặc kết hợp với vitamin C có thể cải thiện hấp thu khoáng chất.
Các hợp chất có lợi nhưng có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, magiê). Hãy cân nhắc kết hợp với vitamin C hoặc dùng tách riêng khỏi các bữa giàu khoáng chất để cải thiện hấp thu.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Polyphenol | 256 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 54 | mcg | 6.0% |
| vitamin C | 9.7 | mg | 10.8% |
| vitamin K | 19.3 | mcg | 16.1% |
| vitamin B1 | 0.04 | mg | 3.3% |
| vitamin B2 | 0.04 | mg | 3.1% |
| vitamin B3 | 0.42 | mg | 2.6% |
| vitamin B6 | 0.05 | mg | 2.9% |
| vitamin B9 | 6 | mcg | 1.5% |
| vitamin E | 0.57 | mg | 3.8% |
Sản phẩm này chứa polyphenol hoặc chất phản dinh dưỡng có thể làm giảm hấp thu khoáng chất. DV% dựa trên lượng ước tính có thể hấp thu.
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 5.76* | mg | 0.6%* |
| iron | 0.2688* | mg | 1.5%* |
| magnesium | 5.76* | mg | 1.4%* |
| phosphorus | 11.52* | mg | 1.6%* |
| potassium | 73.92* | mg | 2.8%* |
| zinc | 0.1536* | mg | 1.4%* |
| manganese | 0.3264* | mg | 14.2%* |
* Lượng ước tính có thể hấp thu (đã giảm do polyphenol/chất phản dinh dưỡng).
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng