Bánh gạo phồng
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bánh gạo lứt nổ không muối, giá trị theo dạng bán sẵn.
387 kcal 8.2g protein 2.8g fat 81.5g carbs
Bánh quy giòn
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bánh quy giòn saltine (soda) loại thường có rắc muối trên mặt, giá trị theo sản phẩm bán ra.
418 kcal 9.5g protein 8.6g fat 74.1g carbs
Bánh pretzel
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bánh pretzel cứng, giòn, có muối (dạng xoắn hoặc que), giá trị theo dạng bán sẵn.
384 kcal 10g protein 2.9g fat 80.4g carbs
Bỏng ngô
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bỏng ngô nổ bằng khí nóng, không dầu, bơ hay muối, giá trị theo dạng ăn.
387 kcal 12.9g protein 4.5g fat 77.8g carbs
Bánh mì nguyên cám
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bánh mì men cắt lát làm từ bột mì nguyên cám, giá trị tính theo sản phẩm khi bán.
252 kcal 12.5g protein 3.5g fat 42.7g carbs
Bánh mì lúa mạch đen
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bánh mì lúa mạch đen sẫm màu (loại pumpernickel), giá trị như khi bán.
250 kcal 8.7g protein 3.1g fat 47.5g carbs
Bánh mì baguette
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bánh mì baguette trắng kiểu Pháp, không bổ sung vi chất, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
272 kcal 10.8g protein 2.4g fat 51.9g carbs
Bánh mì tròn
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bánh mì trắng tròn hoặc bánh mì ổ nhỏ loại thường, giá trị tính theo sản phẩm bán ra.
279 kcal 9.8g protein 3.9g fat 50.1g carbs
Bánh Bagel
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bánh bagel trắng loại thường, không bổ sung vi chất, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
275 kcal 10.5g protein 1.6g fat 53.4g carbs
Bánh pita
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bánh mì pita bột mì trắng, không bổ sung vi chất, giá trị theo sản phẩm bán ra.
275 kcal 9.1g protein 1.2g fat 55.7g carbs
Lavash
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bánh mì dẹt mỏng làm từ bột mì trắng kiểu Armenia, giá trị theo sản phẩm bán ra.
260 kcal 8.5g protein 1.5g fat 54.2g carbs
Bánh tortilla bột mì
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bánh tortilla mềm làm từ bột mì, không bổ sung vi chất, giá trị tính theo sản phẩm khi bán.
306 kcal 8.2g protein 8g fat 49.4g carbs
Bánh tortilla ngô
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bánh tortilla ngô loại thường làm từ bột masa ngô đã nixtamal hóa, giá trị theo sản phẩm bán ra.
218 kcal 5.7g protein 2.9g fat 44.6g carbs
Bánh mì giòn
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên cám (loại Wasa), giá trị theo sản phẩm bán ra.
366 kcal 7.9g protein 1.3g fat 82.2g carbs
Bánh gừng
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Bánh quy gia vị phủ đường kiểu Nga (pryanik), giá trị tính theo sản phẩm khi bán.
350 kcal 5g protein 4g fat 74.5g carbs
Bánh xốp
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Các lớp bánh xốp giòn xen kẽ nhân kem ngọt, giá trị tính theo sản phẩm khi bán.
502 kcal 3.8g protein 23.2g fat 70.6g carbs
Sắn
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Củ sắn (khoai mì, yuca, manioc) luộc trong nước không muối, các giá trị tính cho củ đã nấu chín.
131 kcal 1.1g protein 0.2g fat 31.2g carbs
Chuối lá
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Chuối lá xanh luộc trong nước, giá trị cho phần thịt quả đã nấu chín.
121 kcal 1.1g protein 0.08g fat 29.2g carbs
Khoai mỡ
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Củ khoai mỡ thực thụ (Dioscorea) luộc không muối, giá trị tính cho phần ruột đã nấu chín.
116 kcal 1.5g protein 0.1g fat 27.5g carbs
Khoai môn
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Củ khoai môn (thân củ) nấu chín không muối, giá trị tính cho củ đã nấu chín.
142 kcal 0.5g protein 0.1g fat 34.6g carbs
Đậu đỏ
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu đỏ tây luộc không muối, giá trị tính cho đậu đã nấu chín.
127 kcal 8.7g protein 0.5g fat 22.8g carbs
Đậu tây đỏ khô
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu tây đỏ khô, giá trị tính cho hạt sống, chưa nấu.
337 kcal 22.5g protein 1.1g fat 61.3g carbs
Đậu trắng
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu trắng (đậu navy, đậu cannellini) luộc không muối, giá trị tính cho đậu đã nấu chín.
140 kcal 9g protein 0.5g fat 25.6g carbs
Đậu pinto
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu pinto luộc không muối, giá trị cho đậu đã nấu chín.
143 kcal 9g protein 0.7g fat 26.2g carbs