Bánh pretzel

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Bánh pretzel cứng, giòn, có muối (dạng xoắn hoặc que), giá trị theo dạng bán sẵn.

Pretzels — ảnh 1

Pretzel cứng là những chiếc bánh hình xoắn hoặc hình que làm từ bột mì, được nhúng qua dung dịch kiềm, rắc muối hạt to và nướng cho đến khi giòn. Một phần 30 g chứa khoảng 115 kcal, chủ yếu từ tinh bột, với dưới 1 g chất béo nhưng có khoảng 370 mg natri, tức khoảng 16% giá trị hằng ngày. Chúng có ít chất béo hơn nhiều so với khoai tây chiên lát nhưng lượng natri tính trên mỗi gam cao hơn gấp đôi. Các giá trị này không tính sắt và vitamin nhóm B được bổ sung vào bột mì tăng cường vi chất của Mỹ.

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 10g (10.7%)
Fat: 2.9g (3.1%)
Carbs: 80.4g (86.2%)
Chất xơ: 3.4g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein10g17.9%
Chất béo2.9g4.1%
Carb80.4g26.8%
Đường đơn28.14gƯớc tính
Carb phức48.86gƯớc tính
Chất xơ3.4g13.6%
Nước3g0.1%
Calo38417.1%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
83

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.39g1.9%
Monounsaturated0.73g2.9%
Polyunsaturated1.29g9.9%
Omega-30.387gƯớc tính
Omega-60.903gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C2.1mg
Vitamin E0.47mg
Selen4.4mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.183mg15.3%
vitamin B20.102mg7.8%
vitamin B31.95mg12.2%
vitamin B60.074mg4.4%
vitamin B984mcg21.0%
vitamin C2.1mg2.3%
vitamin E0.47mg3.1%
vitamin K2.8mcg2.3%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium27mg2.7%
iron1.7mg9.4%
magnesium29mg7.2%
phosphorus128mg18.3%
potassium223mg8.6%
sodium1240mg53.9%
zinc1.04mg9.5%
copper0.156mg17.3%
manganese1.015mg44.1%
selenium4.4mcg8.0%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 220mg31.4%77%
Isoleucine 407mg29.1%76%
Leucine 757mg27.7%69%
Lysine limiting257mg12.2%30%
Methionine 347mg33.0%84%
Phenylalanine 844mg48.2%115%
Threonine 250mg23.8%56%
Tryptophan 97mg34.6%82%
Valine 480mg26.4%67%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Gluten

Chia sẻ sản phẩm này