Bánh gạo phồng

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Bánh gạo lứt nổ không muối, giá trị theo dạng bán sẵn.

Puffed Rice Cakes — ảnh 1

Bánh gạo phồng là những chiếc bánh tròn dẹt làm từ gạo lứt nguyên hạt được làm phồng dưới tác dụng của nhiệt và áp suất, được ăn như một món ăn nhẹ hoặc thay cho bánh mì hay bánh quy giòn cùng các loại đồ phủ bên trên. Một phần 20 g, tức hai đến ba chiếc tùy kích cỡ, chứa khoảng 77 kcal, chủ yếu từ tinh bột, với dưới 2 g protein và ít chất xơ, cùng khoảng một phần ba giá trị hằng ngày của mangan. Chúng nhẹ và xốp nhưng không hề ít năng lượng tính trên mỗi gam: 100 g chứa khoảng 390 kcal, tương đương gạo khô. Các loại có muối chứa nhiều natri hơn.

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 8.2g (8.9%)
Fat: 2.8g (3.0%)
Carbs: 81.5g (88.1%)
Chất xơ: 4.2g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein8.2g14.6%
Chất béo2.8g4.0%
Carb81.5g27.2%
Đường đơn28.52gƯớc tính
Carb phức48.77gƯớc tính
Chất xơ4.2g16.8%
Nước6g0.2%
Calo38717.2%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
82

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.57g2.8%
Monounsaturated1.03g4.1%
Polyunsaturated0.99g7.6%
Omega-30.297gƯớc tính
Omega-60.693gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E1.24mg
Selen24.6mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.061mg5.1%
vitamin B20.165mg12.7%
vitamin B37.81mg48.8%
vitamin B60.15mg8.8%
vitamin B921mcg5.3%
vitamin E1.24mg8.3%
vitamin K1.9mcg1.6%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium11mg1.1%
iron1.49mg8.3%
magnesium131mg32.8%
phosphorus360mg51.4%
potassium290mg11.2%
sodium26mg1.1%
zinc3mg27.3%
copper0.445mg49.4%
manganese3.73mg162.2%
selenium24.6mcg44.7%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 207mg29.6%98%
Isoleucine 346mg24.7%87%
Leucine 675mg24.7%84%
Lysine limiting311mg14.8%49%
Methionine 283mg27.0%93%
Phenylalanine 727mg41.5%134%
Threonine 299mg28.5%90%
Tryptophan 104mg37.1%119%
Valine 479mg26.3%91%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này