Bột ngô

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Bột ngô vàng đã loại bỏ mầm, không bổ sung vi chất, giá trị tính cho bột khô.

Cornmeal — ảnh 1

Bột ngô là ngô xay khô, được nấu với nước thành polenta ở Ý, ugali và nshima ở Đông Phi và Nam Phi, và nướng thành bánh mì ngô ở Mỹ. Các giá trị này dành cho bột đã tách mầm, không bổ sung vi chất: một khẩu phần 50 g cung cấp khoảng 185 kcal, 3,6 g protein và 2 g chất xơ, với ít vitamin và khoáng chất. Khi nấu với lượng nước gấp bốn đến năm lần trọng lượng, 50 g bột tạo ra khoảng 250 g polenta mềm.

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 7.1g (8.0%)
Fat: 1.8g (2.0%)
Carbs: 79.5g (89.9%)
Chất xơ: 3.9g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein7.1g12.7%
Chất béo1.8g2.6%
Carb79.5g26.5%
Đường đơn27.82gƯớc tính
Carb phức47.77gƯớc tính
Chất xơ3.9g15.6%
Nước11g0.4%
Calo37016.4%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
68

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.22g1.1%
Monounsaturated0.39g1.6%
Polyunsaturated0.83g6.4%
Omega-30.249gƯớc tính
Omega-60.581gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E0.12mg
Selen10.5mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A11mcg1.2%
vitamin B10.14mg11.7%
vitamin B20.05mg3.8%
vitamin B31mg6.3%
vitamin B60.182mg10.7%
vitamin B930mcg7.5%
vitamin E0.12mg0.8%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium3mg0.3%
iron1.1mg6.1%
magnesium32mg8.0%
phosphorus99mg14.1%
potassium142mg5.5%
sodium7mg0.3%
zinc0.66mg6.0%
copper0.076mg8.4%
manganese0.174mg7.6%
selenium10.5mcg19.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 172mg24.6%88%
Isoleucine 242mg17.3%66%
Leucine 1006mg36.8%135%
Lysine limiting105mg5.0%18%
Methionine 321mg30.6%114%
Phenylalanine 553mg31.6%110%
Threonine 172mg16.4%56%
Tryptophan 38mg13.6%47%
Valine 337mg18.5%69%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này