Bánh quy giòn

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Bánh quy giòn saltine (soda) loại thường có rắc muối trên mặt, giá trị theo sản phẩm bán ra.

Crackers — ảnh 1

Bánh quy saltine, còn được gọi là bánh quy soda, là loại bánh quy mỏng, giòn làm từ bột mì trắng, chất béo và men, có rắc muối lên trên, được ăn kèm với súp, phô mai hoặc ăn riêng. Một khẩu phần 30 g, khoảng mười chiếc bánh, có khoảng 125 kcal, 2,6 g chất béo và 280 mg natri, với ít chất xơ hoặc protein. Bánh saltine ở Mỹ thường được làm bằng bột mì tăng cường vi chất; các giá trị này không tính lượng sắt và vitamin nhóm B được bổ sung.

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 9.5g (10.3%)
Fat: 8.6g (9.3%)
Carbs: 74.1g (80.4%)
Chất xơ: 2.8g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein9.5g17.0%
Chất béo8.6g12.3%
Carb74.1g24.7%
Đường đơn25.93gƯớc tính
Carb phức45.37gƯớc tính
Chất xơ2.8g11.2%
Nước5g0.2%
Calo41818.6%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
74

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated1.65g8.2%
Monounsaturated1.99g8.0%
Polyunsaturated4.84g37.2%
Omega-31.452gƯớc tính
Omega-63.388gƯớc tính
Trans0.17g8.5%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E1.15mg
Selen10.3mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A1mcg0.1%
vitamin B10.116mg9.7%
vitamin B20.039mg3.0%
vitamin B31.21mg7.6%
vitamin B60.086mg5.1%
vitamin B925mcg6.3%
vitamin B120.09mcg3.8%
vitamin E1.15mg7.7%
vitamin K25.4mcg21.2%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium19mg1.9%
iron1.14mg6.3%
magnesium23mg5.8%
phosphorus102mg14.6%
potassium152mg5.8%
sodium941mg40.9%
zinc0.69mg6.3%
copper0.139mg15.4%
manganese0.686mg29.8%
selenium10.3mcg18.7%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 197mg28.1%73%
Isoleucine 333mg23.8%65%
Leucine 652mg23.9%63%
Lysine limiting172mg8.2%21%
Methionine 379mg36.1%97%
Phenylalanine 632mg36.1%91%
Threonine 268mg25.5%63%
Tryptophan 116mg41.4%104%
Valine 399mg21.9%59%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Gluten

Chia sẻ sản phẩm này