Muesli

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Hỗn hợp không nướng gồm yến mạch cán dẹt, lúa mì cán dẹt, nho khô và các loại hạt, không thêm đường.

Muesli — ảnh 1

Muesli là hỗn hợp có nguồn gốc Thụy Sĩ gồm ngũ cốc cán dẹt sống, trái cây sấy khô và các loại hạt, được ăn với sữa hoặc sữa chua, hoặc ngâm qua đêm thành Bircher muesli. Một phần 50 g chứa khoảng 190 kcal, 6 g protein và gần 5 g chất xơ; nó giàu mangan, với lượng đáng kể selen, đồng, thiamin và magiê. Lượng đường 6 g của nó chủ yếu đến từ nho khô. Không giống granola, muesli không được nướng với dầu và chất tạo ngọt, nên lượng chất béo chỉ bằng khoảng một phần ba.

Giàu chất xơ

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 11.9g (13.7%)
Fat: 8.6g (9.9%)
Carbs: 66.6g (76.5%)
Chất xơ: 9.3g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein11.9g21.3%
Chất béo8.6g12.3%
Carb66.6g22.2%
Đường đơn23.31gƯớc tính
Carb phức33.99gƯớc tính
Chất xơ9.3g37.2%
Nước11g0.4%
Calo37616.7%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
57

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated1.04g5.2%
Monounsaturated4.24g17.0%
Polyunsaturated2.32g17.8%
Omega-30.696gƯớc tính
Omega-61.624gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C0.6mg
Vitamin E2.02mg
Selen28.6mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.405mg33.8%
vitamin B20.19mg14.6%
vitamin B31.96mg12.3%
vitamin B60.194mg11.4%
vitamin B934mcg8.5%
vitamin C0.6mg0.7%
vitamin E2.02mg13.5%
vitamin K2.6mcg2.2%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium61mg6.1%
iron3.7mg20.6%
magnesium127mg31.8%
phosphorus344mg49.1%
potassium455mg17.5%
sodium8mg0.3%
zinc2.81mg25.5%
copper0.454mg50.4%
manganese3.192mg138.8%
selenium28.6mcg52.0%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 274mg39.1%94%
Isoleucine 438mg31.3%80%
Leucine 861mg31.5%77%
Lysine limiting485mg23.1%55%
Methionine 524mg49.9%124%
Phenylalanine 922mg52.7%123%
Threonine 344mg32.8%75%
Tryptophan 159mg56.8%132%
Valine 581mg31.9%79%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

GlutenCác loại hạt cây

Chia sẻ sản phẩm này