Lúa mì bulgur khô
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bulgur (lúa mì đã luộc sơ và xay vỡ), giá trị tính cho hạt khô.
342 kcal 12.3g protein 1.3g fat 75.9g carbs
Couscous
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Couscous lúa mì, giá trị tính cho couscous nấu với nước.
112 kcal 3.8g protein 0.2g fat 23.2g carbs
Couscous khô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Couscous lúa mì, giá trị tính cho hạt khô trước khi nấu.
376 kcal 12.8g protein 0.6g fat 77.4g carbs
Hạt kê
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Kê đã bóc vỏ luộc trong nước không muối, giá trị tính cho hạt đã nấu chín.
119 kcal 3.5g protein 1g fat 23.7g carbs
Hạt kê khô
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Hạt kê đã tách vỏ, giá trị tính cho hạt khô, chưa nấu.
378 kcal 11g protein 4.2g fat 72.9g carbs
Lúa mạch trân châu
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Lúa mạch trân châu luộc trong nước không muối, giá trị cho hạt đã nấu chín.
123 kcal 2.3g protein 0.4g fat 28.2g carbs
Lúa mạch trân châu khô
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Lúa mạch trân châu, giá trị tính cho hạt khô, chưa nấu.
352 kcal 9.9g protein 1.2g fat 77.7g carbs
Bột semolina
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bột semolina lúa mì cứng, không bổ sung vi chất, giá trị tính cho bột khô.
360 kcal 12.7g protein 1.1g fat 72.8g carbs
Bột ngô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bột ngô vàng đã loại bỏ mầm, không bổ sung vi chất, giá trị tính cho bột khô.
370 kcal 7.1g protein 1.8g fat 79.5g carbs
Cháo yến mạch
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Yến mạch cán hoặc yến mạch ăn liền nấu với nước không muối, giá trị tính cho cháo.
71 kcal 2.5g protein 1.5g fat 12g carbs
Cám yến mạch
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Cám yến mạch, giá trị cho cám sống, chưa nấu chín.
367 kcal 17.3g protein 7g fat 66.2g carbs
Bột mì
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bột mì trắng đa dụng, không bổ sung vi chất, giá trị tính cho bột khô.
364 kcal 10.3g protein 1g fat 76.3g carbs
Bột mì nguyên cám
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bột mì nguyên hạt gồm cả cám và mầm, giá trị tính cho bột khô.
340 kcal 13.2g protein 2.5g fat 72g carbs
Bột hạnh nhân
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Hạnh nhân đã chần bóc vỏ, xay mịn (bột hạnh nhân), giá trị tính cho bột khô.
590 kcal 21.4g protein 52.5g fat 18.7g carbs
Bột cao lương
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bột cao lương nguyên cám (jowar atta), giá trị tính cho bột khô.
359 kcal 8.4g protein 3.3g fat 76.6g carbs
Tinh bột ngô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Tinh bột ngô tinh chế (ở Anh gọi là cornflour), dùng làm chất tạo đặc.
381 kcal 0.3g protein 0.05g fat 91.3g carbs
Bánh phở
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Mì gạo sợi dẹt hoặc sợi mảnh, giá trị cho mì luộc trong nước không muối.
108 kcal 1.8g protein 0.2g fat 24g carbs
Bún khô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Sợi gạo (phở khô, bún khô), giá trị cho sợi khô ở dạng bán sẵn.
364 kcal 6g protein 0.6g fat 80.2g carbs
Mì Trứng
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Mì sợi lúa mì làm với trứng, giá trị cho mì không bổ sung vi chất luộc không muối.
138 kcal 4.5g protein 2.1g fat 25.2g carbs
Mì trứng khô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Mì lúa mì làm với trứng, giá trị tính cho mì khô không bổ sung vi chất.
384 kcal 14.2g protein 4.4g fat 71.3g carbs
Mì ăn liền
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Vắt mì ăn liền chiên kiểu ramen ở dạng bán sẵn, bao gồm cả gói gia vị.
440 kcal 10.2g protein 17.6g fat 60.3g carbs
Ngũ cốc ngô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Mảnh ngô xay nướng giòn, ăn liền, giá trị tính cho sản phẩm không bổ sung vitamin và sắt.
384 kcal 5.9g protein 0.9g fat 88g carbs
Granola
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Yến mạch nướng cùng các loại hạt, hạt giống, dầu và mật ong cho đến khi giòn, giá trị tính cho granola nguyên vị.
489 kcal 13.7g protein 24.3g fat 53.9g carbs
Muesli
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Hỗn hợp không nướng gồm yến mạch cán dẹt, lúa mì cán dẹt, nho khô và các loại hạt, không thêm đường.
376 kcal 11.9g protein 8.6g fat 66.6g carbs