Bơ
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Bơ mặn, khoảng 80% chất béo sữa.
717 kcal 0.9g protein 81.1g fat 0.06g carbs
Kem
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Kem vani thường, khoảng 11% béo.
207 kcal 3.5g protein 11g fat 23.6g carbs
Hạnh nhân
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Hạnh nhân nguyên hạt sống còn vỏ lụa, không muối.
579 kcal 21.2g protein 49.9g fat 21.6g carbs
Óc chó
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Quả óc chó đã bóc vỏ, sống và không muối.
654 kcal 15.2g protein 65.2g fat 13.7g carbs
Hạt điều
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Hạt điều sống, không muối.
553 kcal 18.2g protein 43.9g fat 30.2g carbs
Đậu phộng
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu phộng rang khô không muối.
587 kcal 24.4g protein 49.7g fat 21.3g carbs
Bơ đậu phộng
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bơ đậu phộng mịn, loại thông dụng bán sẵn có muối.
598 kcal 22.2g protein 51.4g fat 22.3g carbs
Hạt chia
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Hạt chia khô nguyên hạt.
486 kcal 16.5g protein 30.7g fat 42.1g carbs
Siêu thực phẩmNước
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Nước uống thường lấy từ vòi, không có calo.
0 kcal 0g protein 0g fat 0g carbs
Nước có ga
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Nước có ga không đường; giá trị dinh dưỡng cho nước soda.
0 kcal 0g protein 0g fat 0g carbs
Nước dừa
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Nước dừa, chất lỏng trong lấy từ dừa xiêm non, không đường.
19 kcal 0.7g protein 0.2g fat 3.8g carbs
Sữa
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Sữa bò nguyên kem, 3,25% chất béo, bổ sung vitamin D.
63 kcal 3.2g protein 3.3g fat 4.9g carbs
Kefir
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Kefir nguyên vị, ít béo (khoảng 1% béo), không đường.
44 kcal 3.9g protein 1.1g fat 4.9g carbs
Sữa hạnh nhân
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Sữa hạnh nhân không đường, tiệt trùng để ở nhiệt độ thường, bổ sung canxi và vitamin D, E.
15 kcal 0.4g protein 1g fat 1.3g carbs
Sữa đậu nành
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Sữa đậu nành có đường, vị nguyên bản hoặc vani, bổ sung canxi và vitamin A, D.
44 kcal 2.7g protein 1.5g fat 5.1g carbs
Nước cam
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Nước cam vắt tươi, không thêm đường.
47 kcal 0.7g protein 0.2g fat 10.9g carbs
Nước ép táo
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Nước ép táo đóng chai, không đường, không bổ sung vitamin C.
48 kcal 0.1g protein 0.1g fat 11.8g carbs
Nước ép cà chua
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Nước ép cà chua đóng hộp có thêm muối.
17 kcal 0.9g protein 0.3g fat 3.6g carbs
Nước chanh
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Nước chanh có đường kiểu Mỹ, không ga, giá trị dinh dưỡng tính theo chai Minute Maid.
48 kcal 0g protein 0g fat 12.6g carbs
Cola
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Nước ngọt cola thường, có đường.
44 kcal 0g protein 0.3g fat 10.7g carbs
Cà phê
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Cà phê đen pha, không sữa không đường.
1 kcal 0.1g protein 0.02g fat 0g carbs
Espresso
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Một tách espresso đơn, khoảng 30 ml, không sữa, không đường.
9 kcal 0.1g protein 0.2g fat 1.7g carbs
Trà xanh
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Trà xanh pha, không sữa, không đường.
1 kcal 0.2g protein 0g fat 0g carbs
Trà đen
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Trà đen pha, không sữa không đường.
1 kcal 0g protein 0g fat 0.3g carbs