Cơ sở dữ liệu sản phẩm

Nhấn vào một sản phẩm để xem thẻ chi tiết

Thẻ sản phẩm mới
Hiển thị 772 trên 772 sản phẩm

Cà rốt

Cà rốt cam sống.

41 kcal 0.9g protein 0.2g fat 9.6g carbs
Ít carbÍt calo

Hành tây

Củ hành tây tươi.

40 kcal 1.1g protein 0.1g fat 9.3g carbs
Ít carbÍt calo

Tỏi

Tép tỏi sống.

149 kcal 6.4g protein 0.5g fat 33.1g carbs

Ớt chuông

Ớt chuông đỏ tươi.

26 kcal 1g protein 0.3g fat 6g carbs
Ít carbÍt calo

Bí ngòi

Bí ngòi tươi còn nguyên vỏ.

17 kcal 1.2g protein 0.3g fat 3.1g carbs
Ít carbÍt calo

Xà lách

Xà lách lá xanh, tươi.

15 kcal 1.4g protein 0.2g fat 2.9g carbs
Ít carbÍt calo

Nấm

Nấm mỡ trắng, tươi.

22 kcal 3.1g protein 0.3g fat 3.3g carbs
Ít carbÍt calo

Bơ

Thịt quả bơ tươi, trung bình các giống thương mại.

160 kcal 2g protein 14.7g fat 8.5g carbs
Ít carbGiàu chất xơ

Táo

Táo tươi còn vỏ.

52 kcal 0.3g protein 0.2g fat 13.8g carbs
Ít calo

Chuối

Chuối tươi đã bóc vỏ.

89 kcal 1.1g protein 0.3g fat 22.8g carbs

Cam

Cam tươi, đã gọt vỏ.

47 kcal 0.9g protein 0.1g fat 11.8g carbs
Ít calo

Chanh vàng

Thịt quả chanh vàng, không vỏ.

29 kcal 1.1g protein 0.3g fat 9.3g carbs
Ít carbÍt calo

Nho

Nho đỏ hoặc xanh, không hạt, ăn tươi.

69 kcal 0.7g protein 0.2g fat 18.1g carbs

Xoài

Thịt xoài tươi.

60 kcal 0.8g protein 0.4g fat 15g carbs

Dứa

Thịt dứa tươi.

50 kcal 0.5g protein 0.1g fat 13.1g carbs
Ít calo

Dưa hấu

Thịt quả dưa hấu tươi.

30 kcal 0.6g protein 0.2g fat 7.6g carbs
Ít carbÍt calo

Đào

Đào vàng tươi, còn vỏ.

39 kcal 0.9g protein 0.3g fat 9.5g carbs
Ít carbÍt calo

Dâu tây

Dâu tây tươi, đã bỏ cuống.

32 kcal 0.7g protein 0.3g fat 7.7g carbs
Ít carbÍt calo

Nho khô

Nho khô đen không hạt.

299 kcal 3.3g protein 0.3g fat 79.3g carbs

Chà là

Chà là Medjool, giá trị dinh dưỡng tính cho quả đã bỏ hạt.

277 kcal 1.8g protein 0.2g fat 75g carbs
Giàu chất xơ

Phô mai

Phô mai bán cứng như Gouda; giá trị dinh dưỡng tính cho phô mai Gouda.

356 kcal 24.9g protein 27.4g fat 2.2g carbs
Giàu proteinÍt carbKeto

Phô mai Parmesan

Phô mai parmesan ủ lâu, cứng; giá trị dinh dưỡng tính theo dạng khối hoặc bào tươi.

392 kcal 35.8g protein 25g fat 3.2g carbs
Giàu proteinÍt carb

Phô mai tươi

Phô mai cottage kem (khoảng 4% chất béo), hạt to hoặc nhỏ.

98 kcal 11.1g protein 4.3g fat 3.4g carbs
Giàu proteinÍt carb

Sữa chua Hy Lạp

Sữa chua Hy Lạp nguyên vị, ít béo (khoảng 2% béo), không đường.

73 kcal 10g protein 1.9g fat 3.9g carbs
Giàu proteinÍt carb