Bơ

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Thịt quả bơ tươi, trung bình các giống thương mại.

Avocado — ảnh 1

Bơ là loại quả ăn sống, thái lát cho vào salad và sandwich, hoặc nghiền làm guacamole. Nửa quả bơ Hass, khoảng 70 g, cho khoảng 110 kcal và 10 g chất béo, hai phần ba trong đó là chất béo không bão hòa đơn, cùng 4,7 g chất xơ và lượng đáng kể folate, vitamin K, vitamin B6 và đồng. Bơ Hass có hàm lượng chất béo cao hơn một chút so với mức trung bình này, trong khi loại bơ vỏ xanh Florida to hơn thì ít béo hơn.

Ít carbGiàu chất xơ

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 2g (7.9%)
Fat: 14.7g (58.3%)
Carbs: 8.5g (33.7%)
Chất xơ: 6.7g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein2g3.6%
Chất béo14.7g21.0%
Carb8.5g2.8%
Đường đơn2.97gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ6.7g26.8%
Nước73g2.9%
Calo1607.1%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated2.13g10.7%
Monounsaturated9.8g39.2%
Polyunsaturated1.82g14.0%
Omega-30.546gƯớc tính
Omega-61.274gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C10mg
Vitamin E2.07mg
Selen0.4mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A7mcg0.8%
vitamin B10.067mg5.6%
vitamin B20.13mg10.0%
vitamin B31.74mg10.9%
vitamin B60.257mg15.1%
vitamin B981mcg20.3%
vitamin C10mg11.1%
vitamin E2.07mg13.8%
vitamin K21mcg17.5%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium12mg1.2%
iron0.55mg3.1%
magnesium29mg7.2%
phosphorus52mg7.4%
potassium485mg18.7%
sodium7mg0.3%
zinc0.64mg5.8%
copper0.19mg21.1%
manganese0.142mg6.2%
selenium0.4mcg0.7%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 49mg7.0%115%
Isoleucine 84mg6.0%105%
Leucine limiting143mg5.2%88%
Lysine 132mg6.3%103%
Methionine 65mg6.2%106%
Phenylalanine 146mg8.3%134%
Threonine 73mg7.0%110%
Tryptophan 25mg8.9%142%
Valine 107mg5.9%100%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này