Ô liu

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Ô liu xanh ngâm nước muối, giá trị cho phần quả đã để ráo, bỏ hạt.

Olives — ảnh 1

Ô liu xanh là quả ô liu được ngâm nước muối, dùng làm món ăn vặt, cho vào salad, rắc lên pizza và dùng trong các món ăn Địa Trung Hải. Một phần 30 g, khoảng 8 đến 10 quả, có khoảng 45 kcal và 4,6 g chất béo, chủ yếu là chất béo không bão hòa đơn, nhưng cũng có khoảng 470 mg natri từ nước muối. Các giá trị trên là của ô liu xanh; ô liu đen chín đóng hộp của Mỹ có vị dịu hơn, ít chất béo và natri hơn, và có khoảng 115 kcal trên 100 g thay vì 145.

Ít carbKeto

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1g (5.0%)
Fat: 15.3g (76.1%)
Carbs: 3.8g (18.9%)
Chất xơ: 3.3g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1g1.8%
Chất béo15.3g21.9%
Carb3.8g1.3%
Đường đơn1.33gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ3.3g13.2%
Nước75g3.0%
Calo1456.4%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated2.03g10.1%
Monounsaturated11.31g45.2%
Polyunsaturated1.31g10.1%
Omega-30.393gƯớc tính
Omega-60.917gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E3.81mg
Selen0.9mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A20mcg2.2%
vitamin B10.021mg1.8%
vitamin B20.007mg0.5%
vitamin B30.24mg1.5%
vitamin B60.031mg1.8%
vitamin B93mcg0.8%
vitamin E3.81mg25.4%
vitamin K1.4mcg1.2%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium52mg5.2%
iron0.49mg2.7%
magnesium11mg2.8%
phosphorus4mg0.6%
potassium42mg1.6%
sodium1556mg67.7%
zinc0.04mg0.4%
copper0.12mg13.3%
manganese0.02mg0.9%
selenium0.9mcg1.6%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 25mg3.6%117%
Isoleucine 43mg3.1%108%
Leucine limiting74mg2.7%91%
Lysine 68mg3.2%106%
Methionine 33mg3.1%108%
Phenylalanine 75mg4.3%137%
Threonine 38mg3.6%114%
Tryptophan 13mg4.6%148%
Valine 55mg3.0%103%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này