Giăm bông
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Giăm bông thái lát đã nấu chín, loại thường (không phải loại siêu nạc), ăn liền.
164 kcal 16.6g protein 8.8g fat 3.6g carbs
Thịt xông khói
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Thịt heo xông khói thái lát, giá trị dinh dưỡng tính cho thịt đã chiên chín.
468 kcal 33.9g protein 35.1g fat 1.7g carbs
Cá ngừ
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Cá ngừ đóng hộp ngâm nước, đã ráo nước.
86 kcal 19.4g protein 1g fat 0g carbs
Cá tuyết
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Phi lê cá tuyết Đại Tây Dương, giá trị dinh dưỡng tính cho cá sống.
82 kcal 17.8g protein 0.7g fat 0g carbs
Cá mòi
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Cá mòi Đại Tây Dương đóng hộp trong dầu, để ráo, ăn cả xương.
208 kcal 24.6g protein 11.5g fat 0g carbs
Siêu thực phẩmTôm
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Tôm bóc vỏ, giá trị dinh dưỡng cho tôm sống.
85 kcal 20.1g protein 0.5g fat 0g carbs
Trứng
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Trứng gà nguyên quả đã bỏ vỏ, giá trị dinh dưỡng tính cho trứng sống.
143 kcal 12.6g protein 9.5g fat 0.7g carbs
Đậu hũ
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu phụ cứng đông bằng canxi sulfat, giá trị dinh dưỡng cho đậu phụ sống.
144 kcal 17.3g protein 8.7g fat 2.8g carbs
Kiều mạch
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Kiều mạch rang (kasha), giá trị tính cho hạt nấu chín trong nước.
92 kcal 3.4g protein 0.6g fat 19.9g carbs
Yến mạch
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Yến mạch cán mỏng hoặc yến mạch ăn liền, giá trị dinh dưỡng tính theo dạng vảy khô, chưa nấu.
379 kcal 13.2g protein 6.5g fat 67.7g carbs
Mì Ý
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Mì ống làm từ lúa mì như spaghetti, giá trị dinh dưỡng tính theo mì đã nấu, không tăng cường vi chất, không muối.
158 kcal 5.8g protein 0.9g fat 30.9g carbs
Khoai tây
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Khoai tây trắng, gọt vỏ và luộc không muối.
86 kcal 1.7g protein 0.1g fat 20g carbs
Khoai lang
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Khoai lang ruột cam, giá trị dinh dưỡng cho phần ruột nướng nguyên vỏ.
90 kcal 2g protein 0.2g fat 20.7g carbs
Diêm mạch
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Hạt diêm mạch, giá trị dinh dưỡng cho diêm mạch nấu trong nước không muối.
120 kcal 4.4g protein 1.9g fat 21.3g carbs
Đậu lăng
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu lăng khô, giá trị dinh dưỡng tính theo đậu lăng luộc không muối.
116 kcal 9g protein 0.4g fat 20.1g carbs
Siêu thực phẩmĐậu gà
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu gà, giá trị dinh dưỡng tính cho đậu gà khô luộc không muối.
164 kcal 8.9g protein 2.6g fat 27.4g carbs
Đậu đen
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu đen, giá trị tính cho đậu khô luộc không muối.
132 kcal 8.9g protein 0.5g fat 23.7g carbs
Ngô
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Hạt ngô ngọt vàng, luộc và để ráo, không muối.
96 kcal 3.4g protein 1.5g fat 21g carbs
Đậu Hà Lan
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đậu Hà Lan đông lạnh, sau đó luộc và để ráo nước, không muối.
78 kcal 5.2g protein 0.3g fat 14.3g carbs
Bông cải trắng
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Súp lơ trắng, giá trị dinh dưỡng tính cho phần hoa sống.
25 kcal 1.9g protein 0.3g fat 5g carbs
Rau chân vịt
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Lá cải bó xôi sống.
23 kcal 2.9g protein 0.4g fat 3.6g carbs
Siêu thực phẩmBắp cải
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Bắp cải xanh tươi.
25 kcal 1.3g protein 0.1g fat 5.8g carbs
Cà chua
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Cà chua chín đỏ, sống.
18 kcal 0.9g protein 0.2g fat 3.9g carbs
Dưa chuột
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Dưa chuột sống còn vỏ.
15 kcal 0.7g protein 0.1g fat 3.6g carbs