Bông cải trắng

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Súp lơ trắng, giá trị dinh dưỡng tính cho phần hoa sống.

Cauliflower — ảnh 1

Súp lơ trắng là loại rau họ cải, ăn sống, hấp, nướng hoặc nghiền nhuyễn. Một khẩu phần 100 g chỉ chứa 25 kcal và cung cấp hơn một nửa nhu cầu vitamin C hàng ngày, cùng một ít folate, vitamin K và vitamin B6. Khi bào nhỏ và nấu sơ, súp lơ trắng thường được dùng thay cơm, với chỉ khoảng một phần năm lượng carbohydrate so với cơm trắng đã nấu chín.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1.9g (26.4%)
Fat: 0.3g (4.2%)
Carbs: 5g (69.4%)
Chất xơ: 2g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1.9g3.4%
Chất béo0.3g0.4%
Carb5g1.7%
Đường đơn1.75gƯớc tính
Carb phức1.25gƯớc tính
Chất xơ2g8.0%
Nước92g3.7%
Calo251.1%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.13g0.7%
Monounsaturated0.03g0.1%
Polyunsaturated0.03g0.2%
Omega-30.009gƯớc tính
Omega-60.021gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C48.2mg
Vitamin E0.08mg
Selen0.6mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.05mg4.2%
vitamin B20.06mg4.6%
vitamin B30.51mg3.2%
vitamin B60.184mg10.8%
vitamin B957mcg14.2%
vitamin C48.2mg53.6%
vitamin E0.08mg0.5%
vitamin K15.5mcg12.9%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium22mg2.2%
iron0.42mg2.3%
magnesium15mg3.8%
phosphorus44mg6.3%
potassium299mg11.5%
sodium30mg1.3%
zinc0.27mg2.5%
copper0.039mg4.3%
manganese0.155mg6.7%
selenium0.6mcg1.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 56mg8.0%138%
Isoleucine 71mg5.1%93%
Leucine limiting106mg3.9%69%
Lysine 217mg10.3%178%
Methionine 40mg3.8%69%
Phenylalanine 116mg6.6%112%
Threonine 76mg7.2%120%
Tryptophan 20mg7.1%120%
Valine 125mg6.9%123%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này