Tỏi

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Tép tỏi sống.

Garlic — ảnh 1

Tỏi là loại củ thuộc họ hành, dùng sống hoặc nấu chín với lượng nhỏ để tạo hương vị cho món ăn. Tính trên 100 g, tỏi giàu vitamin B6, mangan và vitamin C, nhưng một tép tỏi chỉ nặng khoảng 3 g, nên một khẩu phần điển hình 6 g gồm hai tép chỉ bổ sung dưới 10 kcal và rất ít dưỡng chất. Mùi hăng đặc trưng của tỏi đến từ allicin, chất hình thành khi tép tỏi bị nghiền hoặc băm.

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 6.4g (16.0%)
Fat: 0.5g (1.3%)
Carbs: 33.1g (82.8%)
Chất xơ: 2.1g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein6.4g11.4%
Chất béo0.5g0.7%
Carb33.1g11.0%
Đường đơn11.58gƯớc tính
Carb phức19.41gƯớc tính
Chất xơ2.1g8.4%
Nước59g2.3%
Calo1496.6%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.09g0.4%
Monounsaturated0.01g0.0%
Polyunsaturated0.25g1.9%
Omega-30.075gƯớc tính
Omega-60.175gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C31.2mg
Vitamin E0.08mg
Selen14.2mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.2mg16.7%
vitamin B20.11mg8.5%
vitamin B30.7mg4.4%
vitamin B61.235mg72.6%
vitamin B93mcg0.8%
vitamin C31.2mg34.7%
vitamin E0.08mg0.5%
vitamin K1.7mcg1.4%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium181mg18.1%
iron1.7mg9.4%
magnesium25mg6.3%
phosphorus153mg21.9%
potassium401mg15.4%
sodium17mg0.7%
zinc1.16mg10.5%
copper0.299mg33.2%
manganese1.672mg72.7%
selenium14.2mcg25.8%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 113mg16.1%83%
Isoleucine 217mg15.5%85%
Leucine limiting308mg11.3%59%
Lysine 273mg13.0%67%
Methionine 141mg13.4%72%
Phenylalanine 264mg15.1%75%
Threonine 157mg15.0%74%
Tryptophan 66mg23.6%117%
Valine 291mg16.0%85%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này