Nấm

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Nấm mỡ trắng, tươi.

Mushrooms — ảnh 1

Nấm mỡ trắng cùng loài với nấm cremini và nấm portobello, được ăn sống trong salad hoặc áp chảo, nướng và thêm vào nước sốt. Một khẩu phần 100 g có 22 kcal và là nguồn cung cấp tốt riboflavin, niacin, đồng và selen. Nấm thường như thế này gần như không chứa vitamin D, nhưng nấm được chiếu tia UV có thể cung cấp hơn giá trị khuyến nghị hàng ngày trong 100 g.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 3.1g (46.3%)
Fat: 0.3g (4.5%)
Carbs: 3.3g (49.3%)
Chất xơ: 1g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein3.1g5.5%
Chất béo0.3g0.4%
Carb3.3g1.1%
Đường đơn1.15gƯớc tính
Carb phức1.15gƯớc tính
Chất xơ1g4.0%
Nước93g3.7%
Calo221.0%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.05g0.3%
Monounsaturated0g0.0%
Polyunsaturated0.16g1.2%
Omega-30.048gƯớc tính
Omega-60.112gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C2.1mg
Vitamin E0.01mg
Selen9.3mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.081mg6.8%
vitamin B20.402mg30.9%
vitamin B33.61mg22.6%
vitamin B60.104mg6.1%
vitamin B917mcg4.3%
vitamin B120.04mcg1.7%
vitamin C2.1mg2.3%
vitamin D0.2 (8 IU)mcg1.3%
vitamin E0.01mg0.1%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium3mg0.3%
iron0.5mg2.8%
magnesium9mg2.3%
phosphorus86mg12.3%
potassium318mg12.2%
sodium5mg0.2%
zinc0.52mg4.7%
copper0.318mg35.3%
manganese0.047mg2.0%
selenium9.3mcg16.9%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 57mg8.1%90%
Isoleucine 76mg5.4%64%
Leucine 120mg4.4%49%
Lysine 107mg5.1%56%
Methionine limiting43mg4.1%47%
Phenylalanine 129mg7.4%79%
Threonine 107mg10.2%108%
Tryptophan 35mg12.5%133%
Valine 232mg12.7%146%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này