Xà lách

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Xà lách lá xanh, tươi.

Lettuce — ảnh 1

Xà lách lá xanh là loại rau salad lá rời, ăn sống trong salad, sandwich và wrap. Một khẩu phần salad ăn kèm 50 g có dưới 10 kcal và cung cấp hơn một nửa giá trị khuyến nghị hàng ngày của vitamin K cùng khoảng một phần năm vitamin A. Xà lách iceberg chỉ có một phần nhỏ lượng vitamin A và vitamin K so với xà lách lá xanh.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1.4g (31.1%)
Fat: 0.2g (4.4%)
Carbs: 2.9g (64.4%)
Chất xơ: 1.3g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1.4g2.5%
Chất béo0.2g0.3%
Carb2.9g1.0%
Đường đơn1.01gƯớc tính
Carb phức0.58gƯớc tính
Chất xơ1.3g5.2%
Nước95g3.8%
Calo150.7%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.02g0.1%
Monounsaturated0.01g0.0%
Polyunsaturated0.08g0.6%
Omega-30.024gƯớc tính
Omega-60.056gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C9.2mg
Vitamin E0.22mg
Selen0.6mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A370mcg41.1%
vitamin B10.07mg5.8%
vitamin B20.08mg6.2%
vitamin B30.38mg2.4%
vitamin B60.09mg5.3%
vitamin B938mcg9.5%
vitamin C9.2mg10.2%
vitamin E0.22mg1.5%
vitamin K126.3mcg105.3%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium36mg3.6%
iron0.86mg4.8%
magnesium13mg3.3%
phosphorus29mg4.1%
potassium194mg7.5%
sodium28mg1.2%
zinc0.18mg1.6%
copper0.029mg3.2%
manganese0.25mg10.9%
selenium0.6mcg1.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 22mg3.1%74%
Isoleucine 84mg6.0%150%
Leucine limiting79mg2.9%69%
Lysine 84mg4.0%94%
Methionine 32mg3.0%75%
Phenylalanine 87mg5.0%114%
Threonine 59mg5.6%126%
Tryptophan 9mg3.2%73%
Valine 70mg3.8%94%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này