Cải thảo

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Cải thảo (bắp cải Trung Quốc, pe-tsai), giá trị tính cho lá sống.

Napa Cabbage — ảnh 1

Cải thảo là loại cải Trung Quốc có hình thuôn dài, màu nhạt, lá mềm và nhăn, được ăn sống trong salad, xào, cho vào súp và sủi cảo, và muối lên men thành kim chi. Một phần 100 g chỉ chứa 16 kcal và cung cấp khoảng một phần ba giá trị khuyến nghị hằng ngày của vitamin C và vitamin K, cùng một phần năm của folate. Cải thảo có vị dịu hơn và mềm hơn bắp cải xanh, và chín chỉ trong vài phút.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1.2g (26.1%)
Fat: 0.2g (4.3%)
Carbs: 3.2g (69.6%)
Chất xơ: 1.2g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1.2g2.1%
Chất béo0.2g0.3%
Carb3.2g1.1%
Đường đơn1.12gƯớc tính
Carb phức0.88gƯớc tính
Chất xơ1.2g4.8%
Nước94g3.8%
Calo160.7%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.04g0.2%
Monounsaturated0.02g0.1%
Polyunsaturated0.07g0.5%
Omega-30.021gƯớc tính
Omega-60.049gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C27mg
Vitamin E0.12mg
Selen0.6mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A16mcg1.8%
vitamin B10.04mg3.3%
vitamin B20.05mg3.8%
vitamin B30.4mg2.5%
vitamin B60.232mg13.6%
vitamin B979mcg19.8%
vitamin C27mg30.0%
vitamin E0.12mg0.8%
vitamin K42.9mcg35.8%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium77mg7.7%
iron0.31mg1.7%
magnesium13mg3.3%
phosphorus29mg4.1%
potassium238mg9.2%
sodium9mg0.4%
zinc0.23mg2.1%
copper0.036mg4.0%
manganese0.19mg8.3%
selenium0.6mcg1.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 21mg3.0%82%
Isoleucine 68mg4.9%142%
Leucine 70mg2.6%72%
Lysine 71mg3.4%92%
Methionine limiting20mg1.9%54%
Phenylalanine 58mg3.3%88%
Threonine 39mg3.7%98%
Tryptophan 12mg4.3%114%
Valine 53mg2.9%83%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này