Chà là

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Chà là Medjool, giá trị dinh dưỡng tính cho quả đã bỏ hạt.

Dates — ảnh 1

Chà là Medjool là giống chà là cỡ lớn, mềm, được ăn như món ăn vặt, nhồi nhân, hoặc xay vào thanh ngũ cốc và sinh tố để tạo vị ngọt. Hai quả chà là, khoảng 48 g, cung cấp khoảng 135 kcal và 32 g đường, chiếm phần lớn lượng carbohydrate, cùng 3 g chất xơ và một ít đồng và kali. Mỗi quả chà là Medjool đã bỏ hạt nặng khoảng 24 g và chứa khoảng 66 kcal.

Giàu chất xơ

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1.8g (2.3%)
Fat: 0.2g (0.3%)
Carbs: 75g (97.4%)
Chất xơ: 6.7g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1.8g3.2%
Chất béo0.2g0.3%
Carb75g25.0%
Đường đơn26.25gƯớc tính
Carb phức42.05gƯớc tính
Chất xơ6.7g26.8%
Nước21g0.9%
Calo27712.3%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
55

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0g0.0%
Monounsaturated0g0.0%
Polyunsaturated0g0.0%
Trans0g0.0%

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A7mcg0.8%
vitamin B10.05mg4.2%
vitamin B20.06mg4.6%
vitamin B31.61mg10.1%
vitamin B60.249mg14.6%
vitamin B915mcg3.8%
vitamin K2.7mcg2.3%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium64mg6.4%
iron0.9mg5.0%
magnesium54mg13.5%
phosphorus62mg8.9%
potassium696mg26.8%
sodium1mg0.0%
zinc0.44mg4.0%
copper0.362mg40.2%
manganese0.296mg12.9%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 29mg4.1%76%
Isoleucine 45mg3.2%63%
Leucine 82mg3.0%56%
Lysine 54mg2.6%47%
Methionine 63mg6.0%114%
Phenylalanine 64mg3.7%65%
Threonine 42mg4.0%70%
Tryptophan limiting7mg2.5%44%
Valine 66mg3.6%69%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này