Kẹo marshmallow

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Kẹo marshmallow, cũng như zefir của Nga, giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.

Marshmallows — ảnh 1

Kẹo xốp mềm nhẹ làm từ đường và siro glucose đánh bông với gelatin, được ăn trực tiếp, nướng, hoặc cho vào sô-cô-la nóng và các món tráng miệng; zefir của Nga cũng tương tự nhưng được làm từ trái cây nghiền nhuyễn đánh bông với đường và lòng trắng trứng, làm đông bằng pectin hoặc agar. Một phần 30 g cung cấp khoảng 95 kcal và 24 g carbohydrate, trong đó có khoảng 17 g đường, gần như không có chất béo và dưới 1 g protein. Chúng hầu như không chứa vitamin, khoáng chất hay chất xơ.

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1.8g (2.2%)
Fat: 0.2g (0.2%)
Carbs: 81.3g (97.6%)
Chất xơ: 0.1g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1.8g3.2%
Chất béo0.2g0.3%
Carb81.3g27.1%
Đường đơn28.45gƯớc tính
Carb phức52.74gƯớc tính
Chất xơ0.1g0.4%
Nước16g0.7%
Calo31814.1%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
62

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.06g0.3%
Monounsaturated0.08g0.3%
Polyunsaturated0.05g0.4%
Omega-30.015gƯớc tính
Omega-60.035gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Selen1.7mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.001mg0.1%
vitamin B20.001mg0.1%
vitamin B30.08mg0.5%
vitamin B60.003mg0.2%
vitamin B91mcg0.3%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium3mg0.3%
iron0.23mg1.3%
magnesium2mg0.5%
phosphorus8mg1.1%
potassium5mg0.2%
sodium80mg3.5%
zinc0.04mg0.4%
copper0.097mg10.8%
manganese0.008mg0.3%
selenium1.7mcg3.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 23mg3.3%60%
Isoleucine 44mg3.1%61%
Leucine 86mg3.2%59%
Lysine 88mg4.2%76%
Methionine 36mg3.4%65%
Phenylalanine 79mg4.5%80%
Threonine 43mg4.1%72%
Tryptophan limiting4mg1.4%25%
Valine 67mg3.7%70%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Trứng

Chia sẻ sản phẩm này