Cà rốt

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Cà rốt cam sống.

Carrot — ảnh 1

Cà rốt là loại rau củ ăn sống như món ăn vặt hoặc trong salad, hoặc nấu trong súp, món hầm và món phụ. Một củ cà rốt cỡ vừa khoảng 60 g chứa 25 kcal và cung cấp hơn một nửa nhu cầu vitamin A hàng ngày, chủ yếu dưới dạng beta-carotene, cùng một ít chất xơ và vitamin K. Beta-carotene được hấp thu tốt hơn từ cà rốt đã nấu chín và khi bữa ăn có một ít chất béo.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0.9g (8.4%)
Fat: 0.2g (1.9%)
Carbs: 9.6g (89.7%)
Chất xơ: 2.8g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0.9g1.6%
Chất béo0.2g0.3%
Carb9.6g3.2%
Đường đơn3.36gƯớc tính
Carb phức3.44gƯớc tính
Chất xơ2.8g11.2%
Nước88g3.5%
Calo411.8%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
35

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.03g0.1%
Monounsaturated0.01g0.0%
Polyunsaturated0.1g0.8%
Omega-30.03gƯớc tính
Omega-60.07gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C5.9mg
Vitamin E0.66mg
Selen0.1mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A835mcg92.8%
vitamin B10.066mg5.5%
vitamin B20.058mg4.5%
vitamin B30.98mg6.1%
vitamin B60.138mg8.1%
vitamin B919mcg4.8%
vitamin C5.9mg6.6%
vitamin E0.66mg4.4%
vitamin K13.2mcg11.0%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium33mg3.3%
iron0.3mg1.7%
magnesium12mg3.0%
phosphorus35mg5.0%
potassium320mg12.3%
sodium69mg3.0%
zinc0.24mg2.2%
copper0.045mg5.0%
manganese0.143mg6.2%
selenium0.1mcg0.2%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 40mg5.7%208%
Isoleucine 77mg5.5%214%
Leucine 102mg3.7%139%
Lysine 101mg4.8%175%
Methionine 103mg9.8%373%
Phenylalanine 104mg5.9%211%
Threonine 191mg18.2%637%
Tryptophan 12mg4.3%152%
Valine 69mg3.8%144%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này