Cam

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Cam tươi, đã gọt vỏ.

Orange — ảnh 1

Cam được bóc vỏ ăn như món ăn vặt hoặc ép lấy nước. Một quả cam cỡ vừa khoảng 130 g cung cấp khoảng 60 kcal, 12 g đường và 3 g chất xơ, đáp ứng phần lớn nhu cầu vitamin C hằng ngày, cùng một ít folate và thiamin. Ăn cả quả giữ được lượng chất xơ bị mất khi ép nước: nước cam gần như không còn chất xơ.

Ít calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0.9g (7.0%)
Fat: 0.1g (0.8%)
Carbs: 11.8g (92.2%)
Chất xơ: 2.4g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0.9g1.6%
Chất béo0.1g0.1%
Carb11.8g3.9%
Đường đơn4.13gƯớc tính
Carb phức5.27gƯớc tính
Chất xơ2.4g9.6%
Nước87g3.5%
Calo472.1%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
43

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.02g0.1%
Monounsaturated0.02g0.1%
Polyunsaturated0.03g0.2%
Omega-30.009gƯớc tính
Omega-60.021gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C53.2mg
Vitamin E0.18mg
Selen0.5mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A11mcg1.2%
vitamin B10.087mg7.2%
vitamin B20.04mg3.1%
vitamin B30.28mg1.8%
vitamin B60.06mg3.5%
vitamin B930mcg7.5%
vitamin C53.2mg59.1%
vitamin E0.18mg1.2%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium40mg4.0%
iron0.1mg0.6%
magnesium10mg2.5%
phosphorus14mg2.0%
potassium181mg7.0%
zinc0.07mg0.6%
copper0.045mg5.0%
manganese0.025mg1.1%
selenium0.5mcg0.9%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 18mg2.6%94%
Isoleucine 25mg1.8%69%
Leucine limiting23mg0.8%31%
Lysine 47mg2.2%82%
Methionine 30mg2.9%109%
Phenylalanine 47mg2.7%96%
Threonine 15mg1.4%50%
Tryptophan 9mg3.2%114%
Valine 40mg2.2%83%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này