Trà đen

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Trà đen pha, không sữa không đường.

Black Tea — ảnh 1

Trà đen được làm từ lá trà đã oxy hóa hoàn toàn và là loại trà phổ biến nhất ở các nước phương Tây, uống nguyên chất hoặc pha sữa. Một cốc 240 ml chứa khoảng 2 kcal và giàu mangan, với khoảng 50 mg caffeine, bằng khoảng một nửa so với cà phê pha. Sữa và đường làm thay đổi các con số này: 30 ml sữa nguyên kem thêm khoảng 19 kcal và mỗi thìa cà phê đường thêm khoảng 16 kcal.

Ít carbÍt calo

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0g
Fat: 0g
Carbs: 0.3g (100.0%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0g0.0%
Chất béo0g0.0%
Carb0.3g0.1%
Đường đơn0.1gƯớc tính
Carb phức0.2gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước100g4.0%
Calo10.0%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0g0.0%
Monounsaturated0g0.0%
Polyunsaturated0g0.0%
Trans0g0.0%

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B20.014mg1.1%
vitamin B95mcg1.3%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
iron0.02mg0.1%
magnesium3mg0.8%
phosphorus1mg0.1%
potassium37mg1.4%
sodium3mg0.1%
zinc0.02mg0.2%
copper0.01mg1.1%
manganese0.219mg9.5%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine -—
Isoleucine -—
Leucine -—
Lysine -—
Methionine -—
Phenylalanine -—
Threonine -—
Tryptophan -—
Valine -—

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này