Giá trị dinh dưỡng vượt trội
Nước uống thường lấy từ vòi, không có calo.
Nước máy là thức uống mặc định để bù nước và là nền cho trà, cà phê và nấu ăn. Nước không chứa calo, protein, chất béo hay đường, chỉ có một lượng vết khoáng chất: một cốc 250 ml có khoảng 8 mg canxi và 10 mg natri. Hàm lượng khoáng chất phụ thuộc vào nguồn cung cấp tại địa phương, và nước cứng có thể chứa lượng canxi và magiê cao hơn đáng kể so với các giá trị này.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 0g | 0.0% |
| Đường đơn | 0g | Ước tính |
| Carb phức | 0g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 100g | 4.0% |
| Calo | 0 | 0.0% |
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0 | g | 0.0% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 3 | mg | 0.3% |
| magnesium | 1 | mg | 0.3% |
| sodium | 4 | mg | 0.2% |
| zinc | 0.01 | mg | 0.1% |
| copper | 0.01 | mg | 1.1% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng