Hồ sơ dinh dưỡng tốt
Một tách espresso đơn, khoảng 30 ml, không sữa, không đường.
Espresso là cà phê cô đặc, làm bằng cách ép nước nóng qua bột cà phê xay mịn dưới áp suất cao, và là nền tảng của cappuccino và latte. Một shot đơn 30 ml chứa khoảng 3 kcal và gần như không có dưỡng chất, cùng khoảng 65 mg caffeine, ít hơn một cốc cà phê pha 240 ml dù vị đậm hơn. Một shot đôi, hay doppio, có khoảng 60 ml.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0.1g | 0.2% |
| Chất béo | 0.2g | 0.3% |
| Carb | 1.7g | 0.6% |
| Đường đơn | 0.59g | Ước tính |
| Carb phức | 1.1g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 98g | 3.9% |
| Calo | 9 | 0.4% |
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0.09 | g | 0.4% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0.09 | g | 0.7% |
| Omega-3 | 0.027 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 0.063 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 0.2 | mg |
| Vitamin E | 0.01 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B1 | 0.001 | mg | 0.1% |
| vitamin B2 | 0.177 | mg | 13.6% |
| vitamin B3 | 5.21 | mg | 32.6% |
| vitamin B6 | 0.002 | mg | 0.1% |
| vitamin B9 | 1 | mcg | 0.3% |
| vitamin C | 0.2 | mg | 0.2% |
| vitamin E | 0.01 | mg | 0.1% |
| vitamin K | 0.1 | mcg | 0.1% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 2 | mg | 0.2% |
| iron | 0.13 | mg | 0.7% |
| magnesium | 80 | mg | 20.0% |
| phosphorus | 7 | mg | 1.0% |
| potassium | 115 | mg | 4.4% |
| sodium | 14 | mg | 0.6% |
| zinc | 0.05 | mg | 0.5% |
| copper | 0.05 | mg | 5.6% |
| manganese | 0.05 | mg | 2.2% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng