Espresso

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Một tách espresso đơn, khoảng 30 ml, không sữa, không đường.

Espresso — ảnh 1

Espresso là cà phê cô đặc, làm bằng cách ép nước nóng qua bột cà phê xay mịn dưới áp suất cao, và là nền tảng của cappuccino và latte. Một shot đơn 30 ml chứa khoảng 3 kcal và gần như không có dưỡng chất, cùng khoảng 65 mg caffeine, ít hơn một cốc cà phê pha 240 ml dù vị đậm hơn. Một shot đôi, hay doppio, có khoảng 60 ml.

Ít carbÍt calo

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0.1g (5.0%)
Fat: 0.2g (10.0%)
Carbs: 1.7g (85.0%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0.1g0.2%
Chất béo0.2g0.3%
Carb1.7g0.6%
Đường đơn0.59gƯớc tính
Carb phức1.1gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước98g3.9%
Calo90.4%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.09g0.4%
Monounsaturated0g0.0%
Polyunsaturated0.09g0.7%
Omega-30.027gƯớc tính
Omega-60.063gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C0.2mg
Vitamin E0.01mg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.001mg0.1%
vitamin B20.177mg13.6%
vitamin B35.21mg32.6%
vitamin B60.002mg0.1%
vitamin B91mcg0.3%
vitamin C0.2mg0.2%
vitamin E0.01mg0.1%
vitamin K0.1mcg0.1%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium2mg0.2%
iron0.13mg0.7%
magnesium80mg20.0%
phosphorus7mg1.0%
potassium115mg4.4%
sodium14mg0.6%
zinc0.05mg0.5%
copper0.05mg5.6%
manganese0.05mg2.2%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine -—
Isoleucine -—
Leucine -—
Lysine -—
Methionine -—
Phenylalanine -—
Threonine -—
Tryptophan -—
Valine -—

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này