Cà phê hòa tan
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Hỗn hợp cà phê hòa tan 3 trong 1 (cà phê, đường, bột kem), giá trị tính cho bột khô.
424 kcal 2.5g protein 11.6g fat 82.5g carbs
Rượu vodka
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Rượu vodka, độ cồn 40% (80 proof), giá trị tính trên 100 ml.
219 kcal 0g protein 0g fat 0g carbs
Rượu whisky
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Rượu whisky, độ cồn 40% (80 proof), giá trị tính trên 100 ml.
219 kcal 0g protein 0g fat 0g carbs
Rượu táo
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Rượu táo (có cồn), khoảng 5-6% cồn, giá trị dinh dưỡng tính trên 100 ml.
57 kcal 0g protein 0g fat 6g carbs
Bia nhẹ
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Bia nhẹ (ít calo), khoảng 4% cồn, giá trị tính trên 100 ml.
29 kcal 0.2g protein 0g fat 1.6g carbs
Bia không cồn
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bia lager không cồn, nồng độ cồn 0,0–0,5%, giá trị tính trên 100 ml.
24 kcal 0.3g protein 0g fat 5.3g carbs
Nước tăng lực
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Nước tăng lực có đường (loại như Red Bull), giá trị trên 100 ml.
45 kcal 0g protein 0g fat 10.6g carbs
Cola ăn kiêng
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Cola không đường được làm ngọt bằng aspartame, giá trị tính trên 100 ml.
2 kcal 0g protein 0.03g fat 0.3g carbs
Nước ngọt vị chanh
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Nước ngọt có ga vị chanh vàng - chanh xanh có đường (loại Sprite), giá trị tính trên 100 ml.
43 kcal 0g protein 0g fat 10.8g carbs
Trà đá
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Trà đen đá đóng chai có đường, vị chanh, giá trị tính trên 100 ml.
47 kcal 0g protein 0.2g fat 11.2g carbs
Kvass
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Kvass bánh mì kiểu Nga, một loại đồ uống từ lúa mạch đen lên men nhẹ, giá trị tính trên 100 ml.
26 kcal 0.2g protein 0g fat 6g carbs
Sữa lắc
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Sữa lắc vani sánh đặc làm từ sữa và kem, giá trị tính trên 100 ml.
116 kcal 4g protein 3.2g fat 18.5g carbs
Sữa sô-cô-la
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Sữa vị sô-cô-la giảm béo (2%), có đường, giá trị dinh dưỡng tính trên 100 ml.
80 kcal 3.1g protein 2g fat 12.7g carbs
Nước ép nho
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Nước ép nho 100% không đường, không bổ sung vitamin C, giá trị tính trên 100 ml.
64 kcal 0.4g protein 0.1g fat 15.7g carbs
Nước ép nam việt quất
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Nước ép nam việt quất pha có đường (khoảng 27% nước ép), giá trị tính trên 100 ml.
57 kcal 0g protein 0.1g fat 14.2g carbs
Hạt anh túc
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Hạt anh túc khô nguyên hạt dùng làm món kutia và bánh cuộn hạt anh túc, giá trị cho hạt khô.
525 kcal 18g protein 41.6g fat 28.1g carbs
Rau chút chít
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Lá rau chút chít vườn, giá trị tính cho lá sống.
22 kcal 2g protein 0.7g fat 3.2g carbs
Whey Protein
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bột whey protein concentrate, khoảng 80% protein, nguồn protein tiêu chuẩn sau khi tập.
400 kcal 80g protein 7g fat 8g carbs
Whey Protein Isolate
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bột whey đã qua lọc, khoảng 90% protein, hầu như không còn lactose, chất béo hay carbohydrate.
375 kcal 90g protein 1g fat 2g carbs
Casein Protein
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bột protein sữa tiêu hóa chậm, thường dùng vào buổi tối.
365 kcal 78g protein 2g fat 5g carbs
Protein Đậu Hà Lan
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Protein cô lập từ đậu Hà Lan vàng, không chứa sữa, ít methionine.
380 kcal 80g protein 6g fat 4g carbs
Mass Gainer
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Bột carbohydrate và protein giàu năng lượng giúp tăng cân.
380 kcal 20g protein 4g fat 65g carbs
Thanh Protein
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Thanh ăn nhẹ bổ sung protein, tiện lợi hơn là một loại thực phẩm bổ trợ tập luyện.
360 kcal 30g protein 12g fat 30g carbs
Sữa lắc protein
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Sữa protein pha sẵn, tính trên 100 ml.
45 kcal 8g protein 0.7g fat 1.5g carbs