Rau chút chít

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Lá rau chút chít vườn, giá trị tính cho lá sống.

Sorrel — ảnh 1

Chút chít chua là một loại rau lá có vị chua được trồng khắp Ukraine và Nga, nơi nó là thành phần chính của món borscht xanh (zelenyi borshch) và cũng được dùng làm nhân bánh và trong salad. Một khẩu phần 50 g lá có khoảng 11 kcal và 24 mg vitamin C, giàu vitamin K (khoảng 165 µg) và có khoảng 100 µg RAE vitamin A từ beta-caroten, cùng một ít magie và sắt. Vị chua đến từ axit oxalic. Hãy cho vào gần cuối khi nấu; lá héo nhanh và chuyển sang màu xanh ô liu.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 2g (33.9%)
Fat: 0.7g (11.9%)
Carbs: 3.2g (54.2%)
Chất xơ: 2.9g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein2g3.6%
Chất béo0.7g1.0%
Carb3.2g1.1%
Đường đơn1.12gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ2.9g11.6%
Nước93g3.7%
Calo221.0%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.11g0.5%
Monounsaturated0.02g0.1%
Polyunsaturated0.3g2.3%
Omega-30.09gƯớc tính
Omega-60.21gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C48mg
Vitamin E1.65mg
Selen0.9mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A200mcg22.2%
vitamin B10.04mg3.3%
vitamin B20.1mg7.7%
vitamin B30.5mg3.1%
vitamin B60.122mg7.2%
vitamin B913mcg3.3%
vitamin C48mg53.3%
vitamin E1.65mg11.0%
vitamin K329mcg274.2%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium44mg4.4%
iron2.4mg13.3%
magnesium103mg25.8%
phosphorus63mg9.0%
potassium390mg15.0%
sodium4mg0.2%
zinc0.2mg1.8%
copper0.131mg14.6%
manganese0.349mg15.2%
selenium0.9mcg1.6%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 44mg6.3%103%
Isoleucine 100mg7.1%125%
Leucine 157mg5.8%97%
Lysine limiting112mg5.3%88%
Methionine 57mg5.4%93%
Phenylalanine 169mg9.7%155%
Threonine 83mg7.9%124%
Tryptophan 26mg9.3%148%
Valine 112mg6.2%105%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này