Cà phê hòa tan

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Hỗn hợp cà phê hòa tan 3 trong 1 (cà phê, đường, bột kem), giá trị tính cho bột khô.

Instant Coffee Mix — ảnh 1

Bột gồm cà phê hòa tan, đường và bột kem (chất béo thực vật, siro glucose và thường có đạm sữa) được bán trong từng gói nhỏ và khuấy vào nước nóng, phổ biến ở Nga và khắp châu Á. Một gói 18 g cung cấp khoảng 75 kcal, 10 g đường và 2 g chất béo, chủ yếu là chất béo bão hòa từ bột kem làm từ dầu cọ hoặc dầu dừa, hầu như không có protein. Hãy ghi lại lượng bột, không phải đồ uống đã pha: cà phê hòa tan đen chỉ có khoảng 2 kcal mỗi cốc, vì vậy lượng calo ở đây đến từ đường và bột kem.

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 2.5g (2.6%)
Fat: 11.6g (12.0%)
Carbs: 82.5g (85.4%)
Chất xơ: 4g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein2.5g4.5%
Chất béo11.6g16.6%
Carb82.5g27.5%
Đường đơn28.87gƯớc tính
Carb phức49.63gƯớc tính
Chất xơ4g16.0%
Nước2g0.1%
Calo42418.8%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
60

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated8.7g43.5%
Monounsaturated2g8.0%
Polyunsaturated0.3g2.3%
Omega-30.09gƯớc tính
Omega-60.21gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E0.44mg
Selen2mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.001mg0.1%
vitamin B20.02mg1.5%
vitamin B33.66mg22.9%
vitamin B60.004mg0.2%
vitamin E0.44mg2.9%
vitamin K0.8mcg0.7%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium20mg2.0%
iron0.69mg3.8%
magnesium43mg10.8%
phosphorus140mg20.0%
potassium695mg26.7%
sodium49mg2.1%
zinc0.08mg0.7%
copper0.028mg3.1%
manganese0.228mg9.9%
selenium2mcg3.6%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 71mg10.1%142%
Isoleucine 125mg8.9%133%
Leucine 228mg8.4%120%
Lysine limiting147mg7.0%98%
Methionine 87mg8.3%121%
Phenylalanine 241mg13.8%188%
Threonine 90mg8.6%115%
Tryptophan 27mg9.6%131%
Valine 156mg8.6%125%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Sữa và chế phẩm từ sữa

Chia sẻ sản phẩm này