Giá trị dinh dưỡng trung bình
Kvass bánh mì kiểu Nga, một loại đồ uống từ lúa mạch đen lên men nhẹ, giá trị tính trên 100 ml.
Kvass là đồ uống truyền thống của Nga và Ukraina được làm bằng cách lên men nhẹ bánh mì lúa mạch đen hoặc mạch nha lúa mạch đen và lúa mạch với đường và men, được uống lạnh vào mùa hè và dùng làm nền cho món okroshka. Một ly 330 ml có khoảng 85 kcal và 16-17 g đường, ngoài ra có rất ít chất khác ngoài một ít niacin. Kvass lên men có chứa một ít cồn, thường lên đến 1,2%; đồ uống này được làm từ lúa mạch đen và lúa mạch và có chứa gluten.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0.2g | 0.4% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 6g | 2.0% |
| Đường đơn | 2.1g | Ước tính |
| Carb phức | 3.9g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 95g | 3.8% |
| Calo | 26 | 1.2% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0 | g | 0.0% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 0.4 | mg |
| Selen | 0.9 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B1 | 0.012 | mg | 1.0% |
| vitamin B2 | 0.036 | mg | 2.8% |
| vitamin B3 | 0.83 | mg | 5.2% |
| vitamin B6 | 0.02 | mg | 1.2% |
| vitamin B9 | 10 | mcg | 2.5% |
| vitamin B12 | 0.02 | mcg | 0.8% |
| vitamin C | 0.4 | mg | 0.4% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 5 | mg | 0.5% |
| iron | 0.04 | mg | 0.2% |
| magnesium | 5 | mg | 1.3% |
| phosphorus | 12 | mg | 1.7% |
| potassium | 6 | mg | 0.2% |
| sodium | 10 | mg | 0.4% |
| zinc | 0.01 | mg | 0.1% |
| copper | 0.006 | mg | 0.7% |
| manganese | 0.01 | mg | 0.4% |
| selenium | 0.9 | mcg | 1.6% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng