Cà tím

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Cà tím (cà dái dê) còn vỏ, giá trị cho rau sống.

Eggplant — ảnh 1

Cà tím, còn gọi là aubergine, được ăn nướng vỉ, nướng lò, hầm hoặc chiên, và là thành phần chính của các món như baba ganoush, moussaka và ratatouille. Một phần 100 g chỉ có 25 kcal và 3 g chất xơ nhưng chứa rất ít bất kỳ loại vitamin hay khoáng chất riêng lẻ nào. Phần thịt xốp của nó thấm dầu khi chiên, nên cà tím chiên có thể có lượng calo gấp nhiều lần so với rau sống; nướng lò hoặc nướng vỉ với một ít dầu sẽ tránh được điều đó.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1g (14.1%)
Fat: 0.2g (2.8%)
Carbs: 5.9g (83.1%)
Chất xơ: 3g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1g1.8%
Chất béo0.2g0.3%
Carb5.9g2.0%
Đường đơn2.06gƯớc tính
Carb phức0.84gƯớc tính
Chất xơ3g12.0%
Nước92g3.7%
Calo251.1%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.03g0.1%
Monounsaturated0.02g0.1%
Polyunsaturated0.08g0.6%
Omega-30.024gƯớc tính
Omega-60.056gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C2.2mg
Vitamin E0.3mg
Selen0.3mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A1mcg0.1%
vitamin B10.039mg3.3%
vitamin B20.037mg2.8%
vitamin B30.65mg4.1%
vitamin B60.084mg4.9%
vitamin B922mcg5.5%
vitamin C2.2mg2.4%
vitamin E0.3mg2.0%
vitamin K3.5mcg2.9%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium9mg0.9%
iron0.23mg1.3%
magnesium14mg3.5%
phosphorus24mg3.4%
potassium229mg8.8%
sodium2mg0.1%
zinc0.16mg1.5%
copper0.081mg9.0%
manganese0.232mg10.1%
selenium0.3mcg0.5%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 23mg3.3%139%
Isoleucine 45mg3.2%146%
Leucine 64mg2.3%102%
Lysine 47mg2.2%95%
Methionine limiting17mg1.6%72%
Phenylalanine 70mg4.0%166%
Threonine 37mg3.5%144%
Tryptophan 9mg3.2%132%
Valine 53mg2.9%129%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này