Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Nước uống isotonic chứa carbohydrate và chất điện giải, tính trên 100 ml.
Nước uống thể thao isotonic chứa khoảng 6 g carbohydrate và một ít natri trên 100 ml — nồng độ giúp đồ uống rời khỏi dạ dày nhanh nhất trong khi vẫn cung cấp năng lượng. Sự kết hợp này thực sự có ý nghĩa trong các buổi tập kéo dài hơn khoảng một giờ, khi tập trong thời tiết nóng, hoặc khi tập nhiều buổi liên tiếp trong cùng một ngày. Với một buổi tập gym 40 phút, nó chỉ là nước đường: nước lọc và một bữa ăn bình thường cũng làm được việc tương tự. Natri chính là điểm mấu chốt, không phải một chất phụ gia cần tránh — nó là thứ giúp giữ nước lại trong cơ thể.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 6.4g | 2.1% |
| Đường đơn | 2.24g | Ước tính |
| Carb phức | 4.16g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 93g | 3.7% |
| Calo | 26 | 1.2% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 2 | mg | 0.2% |
| magnesium | 2 | mg | 0.5% |
| potassium | 12 | mg | 0.5% |
| sodium | 46 | mg | 2.0% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng