Mass Gainer

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Bột carbohydrate và protein giàu năng lượng giúp tăng cân.

Mass Gainer — ảnh 1

Gainer chủ yếu là maltodextrin có bổ sung thêm một ít whey hoặc protein sữa: một cách để uống vào vài trăm calo khi việc ăn số lượng đó là vấn đề. Carbohydrate trong gainer hấp thu nhanh và tải lượng đường huyết của một khẩu phần đầy đủ là rất cao, nên nó phù hợp với những người thực sự khó tăng cân và hầu như không phù hợp với ai khác. Hãy đọc kỹ khối lượng khẩu phần trên hộp — một "scoop" thường là 100-150 g, tức là một bữa ăn, không phải một loại thực phẩm bổ trợ.

Giàu protein

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 20g (22.5%)
Fat: 4g (4.5%)
Carbs: 65g (73.0%)
Chất xơ: 2g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein20g35.7%
Chất béo4g5.7%
Carb65g21.7%
Đường đơn22.75gƯớc tính
Carb phức40.25gƯớc tính
Chất xơ2g8.0%
Nước5g0.2%
Calo38016.9%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
85

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated2g10.0%
Monounsaturated1.2g4.8%
Polyunsaturated0.7g5.4%
Omega-30.21gƯớc tính
Omega-60.49gƯớc tính
Trans0.1g5.0%

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B20.3mg23.1%
vitamin B120.5mcg20.8%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium300mg30.0%
magnesium50mg12.5%
phosphorus200mg28.6%
potassium400mg15.4%
sodium250mg10.9%
zinc1mg9.1%
iron2mg11.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 500mg71.4%148%
Isoleucine 1200mg85.7%190%
Leucine 2000mg73.3%156%
Lysine 1700mg81.0%168%
Methionine 850mg81.0%176%
Phenylalanine 1560mg89.1%181%
Threonine 1200mg114.3%228%
Tryptophan 300mg107.1%216%
Valine 1200mg65.9%142%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Sữa và chế phẩm từ sữa

Chia sẻ sản phẩm này