Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Rượu táo (có cồn), khoảng 5-6% cồn, giá trị dinh dưỡng tính trên 100 ml.
Rượu táo là nước ép táo lên men, được bán dưới dạng có ga trong chai và lon và được uống lạnh. Một chai 330 ml có khoảng 185 kcal, khoảng 15 g cồn và 20 g đường, cùng một ít kali và hầu như không có vitamin hay khoáng chất nào khác. Rượu táo khô chứa ít đường và ít calo hơn nhiều, trong khi rượu táo ngọt và rượu táo có hương vị có thể chứa nhiều hơn; rượu táo tự nhiên không chứa gluten.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 6g | 2.0% |
| Đường đơn | 2.1g | Ước tính |
| Carb phức | 3.9g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 90g | 3.6% |
| Calo | 57 | 2.5% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0 | g | 0.0% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 2.3 | mg |
| Vitamin E | 0.09 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 1 | mcg | 0.1% |
| vitamin B1 | 0.009 | mg | 0.8% |
| vitamin B2 | 0.013 | mg | 1.0% |
| vitamin B3 | 0.05 | mg | 0.3% |
| vitamin B6 | 0.021 | mg | 1.2% |
| vitamin B9 | 1 | mcg | 0.3% |
| vitamin C | 2.3 | mg | 2.6% |
| vitamin E | 0.09 | mg | 0.6% |
| vitamin K | 1.1 | mcg | 0.9% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 4 | mg | 0.4% |
| iron | 0.06 | mg | 0.3% |
| magnesium | 3 | mg | 0.8% |
| phosphorus | 6 | mg | 0.9% |
| potassium | 55 | mg | 2.1% |
| sodium | 4 | mg | 0.2% |
| zinc | 0.02 | mg | 0.2% |
| copper | 0.018 | mg | 2.0% |
| manganese | 0.018 | mg | 0.8% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng