Whey Protein

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Bột whey protein concentrate, khoảng 80% protein, nguồn protein tiêu chuẩn sau khi tập.

Whey Protein — ảnh 1

Whey protein concentrate là phần protein sữa còn lại sau khi làm phô mai, được sấy khô thành bột chứa khoảng 80% protein cùng một lượng nhỏ lactose và chất béo sữa. Nó tiêu hóa nhanh và chứa nhiều leucine hơn hầu hết mọi thực phẩm nguyên chất, đó là lý do nó là lựa chọn mặc định quanh các buổi tập. Một scoop điển hình nặng 25-30 g và cung cấp 20-25 g protein. Đây là thực phẩm, không phải thuốc: cùng loại protein này có thể lấy từ sữa, trứng hoặc thịt, và bột whey chỉ giúp việc đạt tổng lượng protein trong ngày trở nên dễ dàng hơn.

Giàu proteinÍt carb

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 80g (84.2%)
Fat: 7g (7.4%)
Carbs: 8g (8.4%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein80g142.9%
Chất béo7g10.0%
Carb8g2.7%
Đường đơn2.8gƯớc tính
Carb phức5.2gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước4g0.2%
Calo40017.8%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated4.4g22.0%
Monounsaturated1.9g7.6%
Polyunsaturated0.2g1.5%
Omega-30.06gƯớc tính
Omega-60.14gƯớc tính
Trans0.1g5.0%

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B20.9mg69.2%
vitamin B121.6mcg66.7%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium450mg45.0%
magnesium70mg17.5%
phosphorus400mg57.1%
potassium550mg21.2%
sodium300mg13.0%
zinc2mg18.2%
iron0.6mg3.3%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 1400mg200.0%106%
Isoleucine 5000mg357.1%202%
Leucine 8400mg307.7%167%
Lysine 7300mg347.6%184%
Methionine 3690mg351.4%195%
Phenylalanine 4730mg270.3%140%
Threonine 5400mg514.3%262%
Tryptophan 1400mg500.0%257%
Valine 4600mg252.7%139%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Sữa và chế phẩm từ sữa

Chia sẻ sản phẩm này