Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Bột collagen thủy phân, khoảng 90% là protein, giàu glycine và proline, gần như không có tryptophan.
Collagen peptide là gelatin được phân giải đến mức tan trong nước lạnh, làm từ da bò, da heo hoặc da cá. Khoảng 90% là protein, và một phần ba trong đó là glycine, còn proline và hydroxyproline chiếm phần lớn phần còn lại, là những thành phần cấu tạo nên gân, da và sụn. Đó cũng là điểm yếu của nó với vai trò thực phẩm: nó gần như không có tryptophan và ít leucine, nên được chấm điểm gần bằng không như một nguồn protein cho cơ và không nên được tính vào mục tiêu protein để tăng cơ. Dùng 10-15 g mỗi ngày cùng vitamin C có bằng chứng khiêm tốn về việc giúp khớp và gân dễ chịu hơn và về độ đàn hồi của da. Collagen cá là chất gây dị ứng cá.
Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.
Thời điểm dùng linh hoạt: peptide có thể được uống cùng bữa ăn hoặc giữa các bữa ăn, và không cần loại thức ăn nào đặc biệt để hấp thu. Thành phần acid amin không cân đối và nghèo các acid amin thiết yếu, nên collagen không được tính là nguồn protein hoàn chỉnh và không nên thay thế protein trong chế độ ăn thông thường. Đây là một thực phẩm bổ sung chứ không phải một phương pháp điều trị, và mọi tác dụng hình thành chậm qua nhiều tuần chứ không cảm nhận được ngay.
Đau khớp mới xuất hiện, nặng dần, chỉ ở một bên, hoặc kèm sưng, đỏ hay sốt không phải là điều mà một thực phẩm bổ sung giải quyết, và cần đi khám bác sĩ thay vì tiếp tục chờ đợi.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 90g | 160.7% |
| Chất béo | 0.1g | 0.1% |
| Carb | 0g | 0.0% |
| Đường đơn | 0g | Ước tính |
| Carb phức | 0g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 6g | 0.2% |
| Calo | 360 | 16.0% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 30 | mg | 3.0% |
| magnesium | 20 | mg | 5.0% |
| potassium | 20 | mg | 0.8% |
| sodium | 150 | mg | 6.5% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | 700 | mg | 100.0% | 46% |
| Isoleucine | 1230 | mg | 87.9% | 43% |
| Leucine | 2640 | mg | 96.7% | 46% |
| Lysine | 3560 | mg | 169.5% | 78% |
| Methionine | 820 | mg | 78.1% | 38% |
| Phenylalanine | 2100 | mg | 120.0% | 54% |
| Threonine | 1800 | mg | 171.4% | 76% |
| Tryptophan limiting | 10 | mg | 3.6% | 2% |
| Valine | 2220 | mg | 122.0% | 59% |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng