Glutamine

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Bột L-glutamine, axit amin dồi dào nhất trong cơ thể; không phải axit amin thiết yếu.

Glutamine — ảnh 1

Glutamine là axit amin dồi dào nhất trong máu và cơ, và cơ thể tự tạo ra đủ lượng cần thiết; một chế độ ăn bình thường bổ sung thêm 5-10 g mỗi ngày. Liều lớn có ý nghĩa trong y học bệnh viện — bỏng, bệnh nặng, một số bệnh đường ruột — nhưng ở người khỏe mạnh có tập luyện, các nghiên cứu chưa phát hiện 5-10 g mỗi ngày giúp tăng cơ, phục hồi nhanh hơn hay bảo vệ miễn dịch. Nó là axit amin cấu tạo protein và ở đây được tính là protein, nhưng nó không phải là axit amin thiết yếu, nên không giúp gì cho điểm axit amin trong ngày.

Liều thông thường
5–10 g
1 lần/ngày
Thời điểm
Bất kỳ lúc nào

Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.

Dùng để điều trị

  • Hỗ trợ miễn dịch
  • Tiêu hóa

Cần biết khi dùng thuốc

Chất này tan trong nước và sự hấp thu của nó không phụ thuộc vào bữa ăn, nên có thể dùng cùng thức ăn hoặc không. Trong cơ thể, nó được phân giải thành glutamat và amoniac, những chất mà gan phải thải trừ; vì vậy men gan ALT và AST là các chỉ số đáng theo dõi trong xét nghiệm máu thường quy, nhất là khi chức năng gan đã suy giảm. Glutamine để lâu trong dung dịch sẽ phân hủy dần, nên bột được pha ngay trước khi dùng chứ không chuẩn bị sẵn từ trước.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Vàng da hoặc vàng mắt, buồn nôn dai dẳng, nước tiểu sẫm màu hoặc lú lẫn không rõ nguyên nhân chỉ về phía gan chứ không phải đường tiêu hóa và có nghĩa là đã đến lúc phải đi khám bác sĩ. ALT hoặc AST tăng và vẫn giữ mức đó khi xét nghiệm lại là cùng một tín hiệu ấy dưới dạng con số.

Lưu ý quan trọng

  • Theo dõi men gan

Chỉ số cần theo dõi

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.

Giàu proteinÍt carb

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 95g (100.0%)
Fat: 0g
Carbs: 0g
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein95g169.6%
Chất béo0g0.0%
Carb0g0.0%
Đường đơn0gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước5g0.2%
Calo38016.9%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này