Dầu thực vật
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Dầu ăn thực vật thông thường, gốc dầu đậu nành, giá trị tính trên 100 ml.
813 kcal 0g protein 92g fat 0g carbs
Dầu hạt cải
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Dầu canola (dầu hạt cải ít axit erucic), các giá trị tính trên 100 ml.
809 kcal 0g protein 91.5g fat 0g carbs
Dầu dừa
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Dầu dừa nguyên chất hoặc tinh luyện, giá trị dinh dưỡng tính trên 100 ml dầu đã tan chảy.
821 kcal 0g protein 91.1g fat 0g carbs
Dầu mè
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Dầu hạt vừng, loại nhạt hoặc loại rang, giá trị tính trên 100 ml.
813 kcal 0g protein 92g fat 0g carbs
Mỡ lợn
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Mỡ lợn đã thắng, giá trị theo sản phẩm bán ra.
902 kcal 0g protein 100g fat 0g carbs
Bơ thực vật
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bơ thực vật thông thường có muối, làm từ dầu thực vật, khoảng 80% chất béo, giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.
713 kcal 0.2g protein 80.2g fat 0.8g carbs
Sốt mayonnaise
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Sốt mayonnaise nguyên béo thông thường làm từ dầu và lòng đỏ trứng, giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.
680 kcal 1g protein 74.9g fat 0.6g carbs
Sốt mayonnaise ít béo
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Sốt mayonnaise giảm béo, khoảng 22% chất béo, giá trị theo sản phẩm bán ra.
238 kcal 0.4g protein 22.2g fat 9.2g carbs
Tương cà
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Tương cà chua, giá trị tính theo sản phẩm bán sẵn.
101 kcal 1g protein 0.1g fat 27.4g carbs
Mù tạt
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Mù tạt vàng pha sẵn, giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.
60 kcal 3.7g protein 3.3g fat 5.8g carbs
Sốt BBQ
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Sốt barbecue vị ngọt làm từ cà chua, giá trị tính trên 100 ml.
198 kcal 0.9g protein 0.7g fat 46.9g carbs
Sốt ranch
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Nước sốt ranch dạng kem loại thông thường, giá trị cho 100 ml.
430 kcal 1.3g protein 44.5g fat 5.9g carbs
Cà chua cô đặc
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Cà chua cô đặc không thêm muối, giá trị tính theo sản phẩm khi bán.
82 kcal 4.3g protein 0.5g fat 18.9g carbs
Nước cốt dừa đóng hộp
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Nước cốt dừa đóng hộp nguyên béo dùng để nấu ăn, các giá trị tính trên 100 ml.
197 kcal 2g protein 21.3g fat 2.8g carbs
Đường
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Đường cát trắng (saccarozơ), giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.
387 kcal 0g protein 0g fat 100g carbs
Mứt
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Mứt trái cây thông thường hoặc mứt nguyên miếng nấu với đường, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
278 kcal 0.4g protein 0.07g fat 68.9g carbs
Siro phong
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Siro phong nguyên chất, giá trị tính cho 100 ml.
346 kcal 0.05g protein 0.08g fat 89.2g carbs
Kem phết sô-cô-la hạt phỉ
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Bơ phết ngọt từ ca cao và hạt phỉ (loại như Nutella), giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm như khi bán.
539 kcal 5.4g protein 29.7g fat 62.4g carbs
Sô-cô-la sữa
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Sô-cô-la sữa thông thường, giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.
535 kcal 7.7g protein 29.7g fat 59.4g carbs
Thanh kẹo
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Thanh kẹo phủ sô-cô-la với nougat, caramen và đậu phộng (loại giống Snickers), các giá trị tính theo sản phẩm khi bán.
491 kcal 7.5g protein 23.9g fat 61.5g carbs
Bánh quy
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Bánh quy giòn sô cô la chip mua sẵn, giá trị theo sản phẩm bán ra.
492 kcal 5.1g protein 24.7g fat 65.4g carbs
Kẹo dẻo
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Kẹo dẻo gelatin (kẹo gấu dẻo, thạch trái cây dẻo), giá trị tính theo sản phẩm khi bán.
343 kcal 6.9g protein 0.5g fat 77g carbs
Kẹo marshmallow
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Kẹo marshmallow, cũng như zefir của Nga, giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.
318 kcal 1.8g protein 0.2g fat 81.3g carbs
Halva
Lợi ích dinh dưỡng hạn chế: nhiều calo, đường hoặc chất béo không lành mạnh. Nên dùng hạn chế. Có thể chứa một số chất dinh dưỡng nhưng tác động tổng thể đến sức khỏe là tối thiểu hoặc tiêu cực.
Halva vừng (tahini), giá trị tính theo dạng bán sẵn.
469 kcal 12.5g protein 21.5g fat 60.5g carbs